NGÀNH NGHỀ: Bán buôn cao su Tìm thấy 113
Mã số thuế0201130418
Tên viết tắtDAT VIET ITL JSC
Tên quốc tếDAT VIET INVESTMENT AND TRADING LAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THUỲ DƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 15:24:42
Tên ngành nghề
46694
46633
46414
46413
46614
4662
46634
46592
46593
46591
46595
45411
4511
46697
46696
45301
46622
46611
46322
46695
46631
46613
46632
4542
5224
77302
43120
79110
4513
52291
79120
25920
43300
82990
71103
08990
0810
3600
5210
68100
52292
46102
43110
25910
1623
2395
2511
35101
16220
1520
3100
1621
2420
2391
2410
1910
2310
2392
2394
68200
4933
5022
5012
5021
42200
42102
41000
Phone0563641611 - 0914 0
Mã số thuế4100532220
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CAO SU KHÁNH MINH
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuy Phước - Vân Canh
Ngày thành lập2004-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:35:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0985735000
Mã số thuế2400525485
Tên viết tắtTHEVIET JSC
Tên quốc tếTHE VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGHIÊM VIỆT THU
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2010-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:47:32
Tên ngành nghề
46694
46692
4662
46697
46900
4759
47521
4752
47731
4741
47529
47738
47524
4541
1101
1610
5630
64200
55101
0810
5610
55103
0131
1623
1622
1104
3100
1621
26100
2013
26400
1629
26510
10800
9512
0121
01183
0210
6820
4933
4932
Phone05113829779
Mã số thuế0401448857
Tên viết tắtANDUYEN CO., LTD
Tên quốc tếANDUYEN TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRỌNG HUÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:17:09
Tên ngành nghề
46694
46693
46496
46204
46695
4663
4759
47224
4774
4771
4711
4741
47722
4753
77101
46101
55101
4322
56101
4101
Phone0232 3821 638
Mã số thuế3100278163
Tên viết tắtHONG DUC INT.,JSC
Tên quốc tếHONG DUC TRADING AND INVESTMENT JOINT-STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HỒNG
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2002-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:04:57
Tên ngành nghề
46694
4661
4663
47620
47713
47735
47593
47599
47521
47224
47592
47733
4771
4719
47519
47110
47722
47223
47530
47630
47221
47222
47640
47199
8130
55101
0810
43221
5610
20132
0129
0210
4933
5022
49329
42102
4299
4101
Phone0987044626
Mã số thuế6001271701
Người đại diệnNGUYỄN AN TẤN
Ngành nghề chínhBán buôn cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:56:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02163888884
Mã số thuế5200506963
Tên quốc tếYEN BAI RUBBER JOINT STOCK COM PANY
Người đại diệnPHAN THÚC HÀO
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2010-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:35:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0914192235
Mã số thuế4300382886
Người đại diệnTÔN LONG HUẤN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2008-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 11:04:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02363741357 - 0236
Mã số thuế0401424574
Tên quốc tếSONGOD LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG NGỌC CHÂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:40:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46694
46498
46496
46413
46592
4659
4651
46697
46696
46635
4652
46695
4641
46491
4663
4759
4752
7730
77101
4312
4330
4322
4321
4311
8230
4101