NGÀNH NGHỀ: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Tìm thấy 307
Phone01646 790 940
Mã số thuế4101190001
Người đại diệnNGUYỄN THÂN KHOA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão
Ngày thành lập2011-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:33:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0978139813
Mã số thuế3002018914
Tên viết tắtEURO THAI LAN JSC
Tên quốc tếEURO THAI LAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN MINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:37:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4620
4511
4652
46201
4632
4690
4663
46613
4759
4530
7911
5510
4330
0810
0220
4322
4321
4329
56101
0121
02102
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0903229288
Mã số thuế3001169251
Người đại diệnLê Văn Quế
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà
Ngày thành lập2010-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:23:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0533880278
Mã số thuế3200562139
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV CHÍ THỐNG
Người đại diệnNguyễn Hiểu
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2012-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:18:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103873265
Mã số thuế2600377883
Tên viết tắtNGỌC KHÁNH CO., LTD
Tên quốc tếNGỌC KHÁNH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ KIỀU XIÊM
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2007-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:53:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46203
4631
46202
4659
4653
4620
46691
46622
46201
4663
4520
0146
0145
4312
46101
4330
4321
56101
55103
0131
4311
02101
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0613917291
Mã số thuế3602391162
Người đại diệnPHẠM TẤN HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:30:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0977891977
Mã số thuế6001301603
Tên viết tắtLAM LUAT CO.,LTD
Tên quốc tếLAM LUAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Tuấn
Ngành nghề chínhBán buôn cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:52:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01638128148
Mã số thuế2400522283
Người đại diệnĐẶNG VĂN VĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46326
46636
46633
46310
46623
46634
46530
46621
46622
46321
46201
4632
46632
47525
47523
4721
47522
47529
47524
23960
43120
52219
52211
08102
08101
08103
5610
43110
16230
23950
16220
11042
16210
11041
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000
Mã số thuế3701802688
Tên viết tắtMS GREEN CORP
Tên quốc tếMS GREEN CORPORATION
Người đại diệnVŨ THANH BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn rau, quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2010-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:15:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201089576
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:03:00
Tên ngành nghề
4669
46637
46633
46310
46592
4659
46599
4661
46622
46201
46204
4632
46631
46632
4530
5224
77302
43120
5210
8230
4933
5012
49321
5011
42900