NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Tìm thấy 160559
Phone0845987523
Mã số thuế0313237399
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG PHI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:26:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312290907
Người đại diệnLÝ LỆ DUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:06:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4512
4530
5224
7730
7710
4312
4513
4610
2592
4330
5229
6619
7110
7410
7020
1811
4322
4321
7320
4311
7310
1392
8230
4933
5022
4299
4101
Phone838107,839858
Mã số thuế1800295065-002
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH XUÂN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2011-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-13 06:28:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0253870323
Mã số thuế4900735371
Tên viết tắtDUC DIEP GT CO., LTD
Tên quốc tếDUC DIEP GENERAL TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLIỄU ĐỨC ĐIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2012-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:45:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0313761965
Mã số thuế0201297262
Tên viết tắtGRANDTECH VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếGRANDTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIHARA MITSUHIKO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:26:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201703186
Tên quốc tếVJ TECH VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI DUY HÙNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2016-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:15:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106024610
Tên viết tắtTRANG AN ESTATE MANAGEMENT CONSULTING.,JSC
Tên quốc tếTRANG AN ESTATE MANAGEMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MINH NGỌC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:25:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4652
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4724
4791
4763
4722
4772
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8130
8292
8110
5630
7912
8559
4330
6492
7490
5222
0161
0810
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3700
3812
3811
8230
0118
4933
5022
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0938271911
Mã số thuế0313651176
Người đại diệnLÝ THỊ THI
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2016-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:39:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4530
7729
7730
7710
4312
4610
4330
5229
4322
4321
4311
7310
1622
8230
4933
5022
4932
4931
422
4299
4101
Mã số thuế0105879194
Tên viết tắtHDT TECHNICAL CO., LTD
Tên quốc tếHDT TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:06:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4751
4312
8130
8292
8110
4330
7490
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3313
3700
3812
3811
4933
5022
8121
8129
422
421
4101
3900
3822
3821