NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Tìm thấy 259718
Mã số thuế0302092222-002
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ MẠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:27:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4721
4711
4512
4724
4722
8292
8560
5510
7410
7020
6110
6120
0220
0231
1410
721
7320
4311
7310
2013
1200
2220
9512
0125
0210
422
4299
4101
6311
Phone04 6684 0542
Mã số thuế0107615905
Tên viết tắtNAM HAI PHONG CO.,LTD
Tên quốc tếNAM HAI PHONG COMMERCIAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Huế
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:44:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4759
4782
4711
4741
4730
4512
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
5510
5630
2592
6619
7020
4321
3320
5610
3312
4933
4932
Phone01274733737
Mã số thuế3800885269
Người đại diệnTRẦN THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bù Đăng
Ngày thành lập2012-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:30:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02256295454
Mã số thuế0201648295
Tên viết tắtTHANH TIN TRAINCO.,LTD
Tên quốc tếTHANH TIN INDUSTRIAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hoàng Thành
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:52:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4721
4741
4730
4753
4742
4722
5224
4312
2592
8299
5221
5222
4390
5210
4322
4321
3320
4311
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4299
4101
Phone0996404228
Mã số thuế0106026128
Tên quốc tếAGRICULTURAL FORESTRY TECHNOLOGY SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIẾT TRIỆU
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2012-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:35:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4752
4789
4773
7730
4610
8130
4330
7490
8299
0240
0161
7410
4390
0231
7120
4322
4321
4329
721
0131
2013
2220
0118
0210
0150
8121
8129
422
4299
4101
0164
Phone0938524338
Mã số thuế0303264682-001
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:42:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312523950-002
Tên quốc tếSUA MY JOINT STOCK COMPANY BRANCH
Người đại diệnHỒ THỊ CHANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:37:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4711
4781
4761
4763
4722
4764
4543
4530
1050
7710
5621
7911
4610
5629
5510
5630
7490
5229
7410
5210
3320
5610
8230
Mã số thuế0305811450-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI CHI
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:16:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4641
4663
4530
4312
4610
8559
4330
7410
4322
4321
721
4311
7310
3290
2813
3312
4933
422
421
4299
4101