NGÀNH NGHỀ: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 46071
Emailchien1999119@gmail.com
Phone0567550413
Mã số thuế1102096158
Tên viết tắtCTCT TINVIETT CO.,LTD
Tên quốc tếCTCT TINVIETT COMPANYLIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:10:57
Emailgametranthao@gmail.com
Phone0977041819
Mã số thuế1102096239
Người đại diệnTRẦN CHÍ THẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:09:56
Emailphamha546248@gmail.com
Phone0588575960
Mã số thuế0318950853
Người đại diệnĐẶNG ĐINH VY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:10:00
Phone0971747789
Mã số thuế3200749105
Tên quốc tếMINH AN STEEL CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄNMINHPHÁP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:11:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4711
4730
4761
4724
4753
4763
4312
5621
5629
5510
5630
2592
4330
0810
0220
0231
0710
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1621
3290
2599
1629
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
Emailinfo.mycomvn@gmail.com
Phone0982446728
Mã số thuế0111051391
Tên viết tắtMYCOM CO., LTD
Tên quốc tếMYCOM VIETNAM GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T00:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4543
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2829
2817
2819
2620
2710
2930
2720
2013
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3311
3312
3314
3319
9521
9522
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0343573448
Mã số thuế2401021113
Người đại diệnSƠN THỊ MỸ NHIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:02
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4634
4632
4663
4799
4711
4781
4791
4722
1030
4312
5621
5629
5630
4330
5229
5225
4321
4329
5610
4311
2420
2410
1079
0121
0128
0119
0118
4933
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0944077926
Mã số thuế2902223826
Người đại diệnĐOÀN NGỌC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:40:24
Phone0962491216
Mã số thuế3703327879
Người đại diệnCAO MINH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T22:09:49
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4663
4752
4773
4722
4530
7730
7710
1610
4610
8130
0220
5210
3320
0131
0132
3312
0119
0129
0118
0210
6820
4933
4932
Emailbaongoctl2015@gmail.com
Phone0908316357
Mã số thuế0318949047
Người đại diệnTRẦN TRỌNG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T13:10:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4530
5621
4513
5630
7020
6810
5610
1062
3313
6820
4101
4102