NGÀNH NGHỀ: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 46071
Phone0969875558
Mã số thuế3604016946
Người đại diệnVĂN VIẾT NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T07:40:00
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4799
4719
4711
4761
4753
4791
4763
4764
4751
4543
4530
7730
8211
7810
6619
7110
9700
6920
7020
7120
8219
8121
8129
Emailnpptinphat81@gmail.com
Phone0334560842
Mã số thuế0111046433
Tên viết tắtTIN PHAT 81 CO., LTD
Tên quốc tếTIN PHAT 81 INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T16:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4789
4773
4771
4711
4781
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
1050
1030
5629
8299
1104
1075
Emailhoainamktltm@gmail.com
Phone0907035476
Mã số thuế0318941626
Người đại diệnLÊ HUYÊN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T16:10:35
EmailKhoa30664@gmail.com
Phone0971977181
Mã số thuế5901222367
Tên quốc tếTHAI BINH G1AIAIINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:40:23
Phone0982352372
Mã số thuế2301332443
Tên quốc tếHUNG PHU BAC NINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:10:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4634
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4724
4753
4763
4764
4751
5224
4312
4610
4330
5229
5225
4390
5210
6810
4329
4311
4933
4912
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962092093
Mã số thuế5702184389
Tên viết tắtWIN CRUISE TRAVEL CO., LTD
Tên quốc tếWIN CRUISE TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HẮC HUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
5224
7722
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5225
5221
5222
5210
5610
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
Phone0865888785
Mã số thuế5300833548
Người đại diệnPHẠM VĂN HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904699586
Mã số thuế0202286094
Tên viết tắtGREEN FIELD TS JSC
Tên quốc tếGREEN FIELD TRAVEL SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THU VIỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:39:59
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
4632
4641
4772
5224
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
8559
8710
5229
5225
9329
8699
5210
6810
5610
7310
8230
6820
4933