NGÀNH NGHỀ: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 114
Phone0912 091 967 - 0129
Mã số thuế0200736968-001
Người đại diệnVŨ XUÂN CỬU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2013-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-02 01:43:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46331
46332
46592
46599
46594
46510
45111
46697
46497
46340
46321
46322
45119
45120
0144
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
46101
45131
45139
4330
4390
0810
0220
0311
0312
52102
52101
4322
4321
4329
56101
55103
0321
0322
4311
38301
38302
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0122
0115
0210
49331
49332
5022
49321
422
421
4299
4101
Phone0533877113
Mã số thuế3200504497
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV MY NGÂN
Người đại diệnLÊ TRỌNG TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2011-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:25:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone3824459
Mã số thuế0200736911
Tên quốc tếNAM NGAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2007-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:10:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone3766766 0983765209 0
Mã số thuế0400554926
Tên quốc tếHOANG NHI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THUẦN
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2006-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:40:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế6001278111
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TUẤN
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:13:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0945 377368
Mã số thuế5000809953
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM HẢI NGUYÊN
Tên quốc tếHAI NGUYEN TRADING ONE MEMBER LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPhạm Xuân Hải
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2014-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:54:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
46310
46493
46340
46201
4632
4663
4723
47224
4721
47722
47240
7730
4312
4330
4390
6810
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0905055122
Mã số thuế3200562227
Tên viết tắtLB BAO HOA CO.,LTD
Tên quốc tếLB BAO HOA LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC CÁT
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2012-11-26
Thay đổi giấy phép2023-05-29 12:53:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46331
46498
46636
46413
46614
46634
46592
46595
46510
4620
46493
4511
46497
46340
46635
4632
46631
4663
47110
4541
46101
55103
4933
Phone01236277355 0977815
Mã số thuế5200823433
Tên viết tắtVYSAN CO., LTD
Tên quốc tếVYSAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN TẤN DOANH
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2015-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:51:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0974 082 111
Mã số thuế2400641587
Tên viết tắtHOA HOA CO;LTD
Tên quốc tếDEVELOPMENT COMPANY LIMITED UNITED TRADING HOA HOA
Người đại diệnNGÔ QUANG HỌC
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:54:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
4649
46331
46332
46498
46326
46496
46493
46497
46340
46321
46329
46491
47224
4719
47210
47891
47223
47221
47229
4772
8292
8299
8699
10612
11042
10740
10750
11041
10800
10790
2100
10620
01282
01281
10611