NGÀNH NGHỀ: Bán buôn sắt, thép Tìm thấy 1686
Mã số thuế5900753453
Tên viết tắtCTY TNHH 1TV N.P
Người đại diệnHOÀNG THỊ NGỌC NGA
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2010-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:45:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0905 120983
Mã số thuế4101407889
Người đại diệnNGUYỄN DUY THUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2013-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:35:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone056 3941 155
Mã số thuế4101094280
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH VẬN TẢI - TM - DV KIM THƯƠNG
Người đại diệnPHAN THỊ KIM THƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:21:11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0909 173 717
Mã số thuế4100713139
Tên viết tắtPTV
Tên quốc tếPTV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THÀNH CHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2008-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:49:39
Phone0916296168-091541048
Mã số thuế3001115400
Tên viết tắtMINH LONG IT CO., LTD
Tên quốc tếMINH LONG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG MINH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2009-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:34:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
46493
4511
4634
46622
4632
4663
4752
4730
4543
4530
4542
4520
4312
2592
7110
4322
4321
5610
2511
421
4299
4101
Phone0976277919
Mã số thuế0800937909
Tên viết tắtPH.JSC
Tên quốc tếPETROCHEMISTRY HAI DUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH NGHỊ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:36:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46592
46591
4653
4661
4620
4511
46621
46622
4663
4520
77302
7710
4312
5510
4330
66190
0810
5610
4311
4933
5022
49321
4931
5021
421
4101
Phone0912154325
Mã số thuế0800933414
Tên viết tắtKHOA MAU CO.,LTD
Tên quốc tếKHOA MAU COMPANY LIMITED LIABILITY A MEMBER OF PRODUCING AND TRADING MECHANIC
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHOA
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2011-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:22:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4653
4511
46622
4663
4512
4530
4520
7730
7710
4513
5510
2592
8299
7410
5210
5610
2511
2821
2910
2930
2599
2920
4933
4932
Phone0918 009 246
Mã số thuế1702126090
Người đại diệnVŨ THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:54:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903275886
Mã số thuế1702076795
Tên viết tắtMD PHÚ QUỐC
Tên quốc tếPHU QUOC M D CONSTRUCION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2017-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:49:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
46622
4663
4759
4752
4723
4753
7721
7710
4312
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
7110
7410
9329
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
1073
1071
1072
31001
31009
1074
1075
1079
1062
2392
4933
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101