NGÀNH NGHỀ: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Tìm thấy 452
Phone02406266111
Mã số thuế2400548098
Người đại diệnTRỊNH THẾ HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn kính xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:51:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0989195842
Mã số thuế2600745512
Tên viết tắtAN THÁI PHÚ THỌ JSC
Tên quốc tếAN THÁI PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ ĐÌNH THAU
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:08:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46614
46592
46594
46510
4511
46622
46635
46520
46204
4632
46900
46631
46639
4663
46613
46632
47591
47599
47524
4530
45200
43120
1610
81300
43300
78100
43900
55101
43221
43210
43290
56101
55103
43110
23950
16220
31001
16210
23910
16291
10800
23920
3830
38110
4933
4932
81290
42200
42102
42900
41000
38210
Phone0974727686
Mã số thuế2600725724
Tên viết tắtBÙI QUỲNH ANH CO., LTD
Tên quốc tếBÙI QUỲNH ANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUANG MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:36:47
Tên ngành nghề
46495
46499
46637
46331
46332
46326
46636
46633
46414
46496
46494
46413
46634
4651
4620
46493
46691
46497
46622
46635
46412
4652
46204
46631
46411
46639
46632
46101
55101
56101
55103
4933
Phone05113750943
Mã số thuế0401410275
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM VƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:48:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0916 517 636
Mã số thuế2400763666
Người đại diệnLƯU XUÂN VINH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:43:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
4649
46633
4662
4659
46209
4511
46697
46611
46900
46639
4663
4759
47525
47990
4719
47523
4512
47529
47524
4541
4543
4530
4542
4520
5224
77302
4312
4610
25920
4330
5229
8299
52219
4390
0810
05100
05200
5210
43221
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2816
2930
2220
3312
3314
3319
3315
4933
5022
4932
4931
422
42102
4299
4101
Mã số thuế2400351581
Tên viết tắtCTY TNHH XD LAM DƯƠNG
Người đại diệnĐỖ HUY TÁM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2006-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:10:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46636
46633
46496
46634
46635
46631
46639
46632
55102
77302
43120
56109
43300
43900
55101
02210
56101
55103
43110
2395
16220
16291
49331
49332
49339
42200
42102
42900
4101
Phone0773 822 789
Mã số thuế1702084972
Người đại diệnLại Xuân Phương An
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Giồng Riềng - Gò Quao
Ngày thành lập2017-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:04:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46494
46623
46634
46622
46635
46631
46639
46632
52244
52242
4312
2592
4330
4390
43221
4321
43222
4329
4311
3511
3512
49331
49339
50221
50222
4229
42102
4299
4101
4102
Phone0210 3883944
Mã số thuế2600202227
Tên viết tắtĐÔNG DƯƠNG MINERALS., JSC
Tên quốc tếĐÔNG DƯƠNG MINERALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH LÂN
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2001-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:33:23
Tên ngành nghề
46699
46637
46636
46633
46634
46592
46599
46591
46530
46594
4511
46622
46635
46631
46639
46632
4512
4530
77301
77309
77303
77302
7710
4312
1610
4513
4330
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0710
4311
1622
1621
11041
2391
2393
2220
2392
2394
0230
0210
4933
49321
422
421
4299
4101