NGÀNH NGHỀ: Bán buôn thực phẩm Tìm thấy 331849
Emailhkvcc.vn@gmail.com
Phone0976995567
Mã số thuế0111022746
Tên viết tắtHKVCC CO., LTD
Tên quốc tếHONG KONG VIETNAM CHAMBER OF COMMERCE LIMITED
Người đại diệnKIM NGỌC YÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T18:39:58
Emailfosiexpress@gmail.com
Phone0918728789
Mã số thuế0318913650
Người đại diệnHOÀNG THỊ CHÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T16:10:15
EmailHuynhgia161017@gmail.com
Phone0878388888
Mã số thuế0318912689
Tên quốc tếHUYNH GIA TRANSPORT TECHNICAL SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH MAI THÀNH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:40:40
Emailhongquanle542@gmail.com
Phone0584043456
Mã số thuế0801446773
Tên quốc tếQTV CONSULTING AND SUPPLY HUMAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T14:40:30
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4721
4711
4781
4722
4312
5621
7820
7830
5629
8130
8211
4330
7810
7020
5610
4311
8219
3830
3812
3811
8121
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
3822
3821
Emailbongluavang252025@gmail.co
Phone0868692665
Mã số thuế0111022672
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T14:10:21
Phone02862957878
Mã số thuế0318912382
Tên viết tắtGOLD DAUDE CO., LTD
Tên quốc tếGOLD DAUDE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊNHIBẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T12:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4723
4741
4724
4722
4772
9631
7730
7911
4610
7990
9610
7912
7490
8620
8692
6209
9639
9000
7410
8699
4322
4321
4329
6201
7213
5610
7310
2610
2023
2630
3312
9521
8230
6202
4299
5820
Phone+84347801813
Mã số thuế0318912569
Tên viết tắtIMS MOTIONET CO., LTD
Tên quốc tếIMS MOTIONET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNG POH HUAT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T10:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4741
4742
4722
4543
4530
4610
Phone0829250173
Mã số thuế0202282822
Tên viết tắtHONG PHAT DONG DUONG CO.,LTD
Tên quốc tếHONG PHAT DONG DUONG TRADING TRANSPORTATION & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnYANG, DIJIE - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T18:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4722
5224
4610
5229
8299
5210
4933
5022
5012
Phone0343543356
Mã số thuế3703318803
Tên viết tắtFUBON FOOD CO., LTD.
Tên quốc tếFUBON FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VƯƠNG HẢI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T17:11:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7820
7830
5629
8130
8211
8110
5510
5630
8010
7810
5610
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1200
2220
1080
1079
2100
1062
3811
4933
8121
8129
3821