NGÀNH NGHỀ: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Tìm thấy 174
Phone0293813124
Mã số thuế5200187562
Tên viết tắtMYVIET CO.,LTD
Tên quốc tếMYVIET TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÀN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2001-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:07:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46494
46202
46493
46696
46497
46622
4641
4663
4759
47521
4752
47733
4771
47731
47722
4761
47734
4764
Phone02363741357 - 0236
Mã số thuế0401424574
Tên quốc tếSONGOD LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG NGỌC CHÂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:40:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46694
46498
46496
46413
46592
4659
4651
46697
46696
46635
4652
46695
4641
46491
4663
4759
4752
7730
77101
4312
4330
4322
4321
4311
8230
4101
Phone05113818552
Mã số thuế0401340324
Người đại diệnNGÔ THỊ HOA
Ngành nghề chínhBán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2010-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:29:16
Ngành nghề
Phone0210 3849208
Mã số thuế2600247919
Tên viết tắtCông ty Minh Tuấn
Người đại diệnHoàng Trung Tấn
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2001-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:46:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46499
46413
46593
4511
46696
46631
46411
4663
4752
47711
4530
43120
79110
79200
79120
2592
71102
7110
0810
0722
07100
08920
05100
05200
43221
43210
14100
23950
17010
1702
14200
14300
23920
2394
4933
4932
42200
42102
421
42900
41000
Phone052822553
Mã số thuế3100415902
Người đại diệnLÊ VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2008-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:31:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02406518815
Mã số thuế2400618919
Tên viết tắtBG24.,JSC
Tên quốc tếBG24 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:33:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
46696
46497
4759
7730
7740
6312
7911
4610
7990
7912
74909
6209
7420
7410
71109
6201
7310
8230
6202
4933
4932
Phone0906 486 639
Mã số thuế4101301096
Tên viết tắtDC CO.,LTD
Tên quốc tếDOUBLE CAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ KIM TUYẾN
Ngành nghề chínhDịch vụ liên quan đến in
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2012-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 21:15:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0987505044
Mã số thuế2700639331
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2012-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-08 10:30:48
Phone06503625833
Mã số thuế3701892850
Tên viết tắtDAI LOI LAI CO., LTD
Tên quốc tếDAI LOI LAI TRADING PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnSƠN HÀNG HOÀNG THÚY LIỄU
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:37:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0000885401
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HIỆP HƯNG
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
Ngày thành lập2005-09-20
Thay đổi giấy phép2023-07-12 21:33:08
Tên ngành nghề
4669
4649
46593
4659
46595
4661
46696
4690
46613
4530
5510
8299
55101
5210
6810
1410
5610
1392
1311
3250
4933
4932
42102
421
4101