NGÀNH NGHỀ: Bán buôn hoa và cây
Tìm thấy 376
| Phone | 05103572500 |
| Mã số thuế | 4000459908 |
| Người đại diện | PHẠM THỊ TÚY HOA |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Núi Thành |
| Ngày thành lập | 2007-04-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 19:57:31 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 024038686335097480 |
| Mã số thuế | 2400568288 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NHUNG |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2011-10-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 12:22:30 |
| Phone | 0984492377 |
| Mã số thuế | 4101404768 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG DƯƠNG GIA |
| Người đại diện | DƯƠNG ÁI GIA |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tuy Phước - Vân Canh |
| Ngày thành lập | 2013-05-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 01:13:00 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0203665559 |
| Mã số thuế | 5300674390 |
| Người đại diện | Trần Ngọc Hoàng |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Lào Cai |
| Ngày thành lập | 2014-03-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 12:08:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 05103852024 |
| Mã số thuế | 4000861207 |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐẮC THẮNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam |
| Ngày thành lập | 2012-04-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 08:33:32 |
| Phone | 05103572000 |
| Mã số thuế | 4000795498 |
| Người đại diện | LÊ ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Núi Thành |
| Ngày thành lập | 2011-01-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 22:12:46 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02103977979 |
| Mã số thuế | 2600726855 |
| Tên viết tắt | NGỌC THỊNH T&P CO., LTD |
| Tên quốc tế | NGỌC THỊNH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ DUYÊN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-03-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 15:48:26 |
| Phone | 0296253027 |
| Mã số thuế | 5200288472 |
| Tên viết tắt | SHC |
| Tên quốc tế | SONG HONG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | QUẢN ĐÌNH PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2008-04-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 13:16:11 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0401465669 |
| Tên viết tắt | AGGA.,JSC |
| Tên quốc tế | AGGA CONSTRUCTION DESIGN CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN CÔNG MINH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2011-12-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 06:38:54 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 05113500847 |
| Mã số thuế | 0400420129 |
| Tên viết tắt | AN VIET |
| Tên quốc tế | CÔNG TY AN VIỆT |
| Người đại diện | LÊ VĂN NGÃI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2002-05-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 03:21:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46202 | Bán buôn hoa và cây |
| 77101 | Cho thuê ôtô |
| 46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01183 | Trồng hoa hàng năm |
| 02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 37002 | Xử lý nước thải |
- 1
- 2
- 3
- …
- 38
- Trang sau »