NGÀNH NGHỀ: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 422994
Phone0939208208
Mã số thuế3703328368
Người đại diệnTRẦN THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:40:24
Phone0908951246
Mã số thuế0318947716
Tên viết tắtBUMIX
Tên quốc tếBUMIX CARBON COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỒNG DUY THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:10:12
EmailNinhnv@ninhanvn.com
Phone0338591720
Mã số thuế2401021184
Tên quốc tếCHUANG ZHI XIN INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
5224
7730
7710
8130
8211
8110
7490
7810
7010
6209
5229
8299
5225
6920
7020
5210
7120
4321
3320
7212
7320
2511
2610
2620
2599
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9522
3315
8230
6202
4933
8121
8129
Phone0984053077
Mã số thuế5000905939
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:05
Phone0868921078
Mã số thuế5500663928
Người đại diệnLÊ VĂN HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4761
4724
4763
4722
4764
4751
4610
4330
4322
4321
4329
3320
1410
3312
3314
3319
4933
Phone0865233737
Mã số thuế2902223777
Người đại diệnLANG VĂN MỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:40:15
Phone0971350406
Mã số thuế0318951374
Tên viết tắtKIM THANH PHAT STEEL CO., LTD
Tên quốc tếKIM THANH PHAT STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ CẢNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:11:00
Emailourenvietnam@gmail.com
Phone0342385987
Mã số thuế0318950363
Tên quốc tếOUREN VIETNAM SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒ MINH QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T12:39:58
Emailnongsanjapo@gmail.com
Phone0373153163
Mã số thuế0111051465
Tên viết tắtJAPO CO., LTD
Tên quốc tếJAPO AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÀI TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T23:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5621
5629
8292
8110
5630
9633
9632
5610
7310
8230
EmailVd.food96@gmail.com
Phone0355624656
Mã số thuế0111052807
Người đại diệnLÊ THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T21:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4722
4751
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
8299
7320
5610
7310
1071
1076
1104
1074
1075
1079
1062
8230