NGÀNH NGHỀ: Bán buôn sắt, thép Tìm thấy 1686
Phone0984872268
Mã số thuế2600725668
Tên viết tắtTHIÊN PHÚC GIA CO LTD
Tên quốc tếTHIÊN PHÚC GIA TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:40:21
Tên ngành nghề
46495
46499
46637
46331
46332
46326
46636
46633
46414
46496
46494
46413
46634
4651
4620
46493
46691
46497
46622
46635
46412
4652
46204
46631
46411
46639
46632
46101
55101
56101
55103
4933
Mã số thuế0401458005
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐÀO
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-12-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:55:50
Phone05113633101
Mã số thuế0400469526
Tên viết tắtHALICO
Tên quốc tếHAI LONG SHIPPING & INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ANH TIẾN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2004-08-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:18:56
Phone0905456997 - 0917189
Mã số thuế0401438295
Người đại diệnĐÀO THỊ THU VĂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:52:18
Mã số thuế6001171513
Người đại diệnTẠ QUANG TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ea Súp
Ngày thành lập2011-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:52:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế3701789966
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÀ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2010-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:31:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46633
46496
46592
45111
46622
4312
46101
4330
7110
4390
4322
4321
4329
4311
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102