NGÀNH NGHỀ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Tìm thấy 215
| Phone | 0222 3699285 |
| Mã số thuế | 2300577271 |
| Tên viết tắt | MERACINE MANUFACTURE |
| Tên quốc tế | MERACINE PHARMACEUTICAL PRODUCTION AND RESEARCH JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐĂNG HỰU |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2010-10-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 00:43:00 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0916145066 |
| Mã số thuế | 2400489565 |
| Người đại diện | NGUYỄN TRUNG HOÀ |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2009-10-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 20:54:18 |
| Phone | 0932330696 |
| Mã số thuế | 0401485859 |
| Người đại diện | TRẦN TIẾN QUANG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2012-04-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 13:49:55 |
| Phone | 05113626606 |
| Mã số thuế | 0400564836 |
| Tên viết tắt | VIEN DONG PHARMA CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VIEN DONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN DUY BÔN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2007-09-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 12:11:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 02363522777 |
| Mã số thuế | 0400533877 |
| Tên viết tắt | AD PHARCO |
| Tên quốc tế | ANH NGUYEN DUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN MINH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2006-03-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 21:10:48 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | (0210) 3814738 |
| Mã số thuế | 2600353184 |
| Tên viết tắt | Vinh Phu Pharma., JSC |
| Tên quốc tế | Vinh Phu Pharmaceutical Joint Stock Company |
| Người đại diện | NGUYỄN MẠNH TÙNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2006-06-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 04:10:43 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 058 3561215 |
| Mã số thuế | 4201234340 |
| Tên viết tắt | KHAMEXPHARM |
| Tên quốc tế | KHAMEX PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ NHUẬN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang |
| Ngày thành lập | 2010-12-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:40:18 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0962103456 |
| Mã số thuế | 2400774516 |
| Người đại diện | NGUYỄN CÔNG HẬU |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2015-11-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 15:39:46 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0500 3951445 |
| Mã số thuế | 6000670816 |
| Người đại diện | LƯƠNG THANH BÌNH |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2007-12-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:36:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 026 3 95220909839909 |
| Mã số thuế | 4800167358 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ TÂM |
| Ngành nghề chính | In ấn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 2007-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 17:57:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46492 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 1811 | In ấn |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
- « Trang trước
- 1
- …
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- …
- 22
- Trang sau »