NGÀNH NGHỀ: Bán buôn thực phẩm Tìm thấy 331849
Phone0972236959
Mã số thuế5801535380
Tên quốc tếTHAI BAO PLUS CO.,LTD
Người đại diệnHUỲNH ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4722
4772
4751
1030
7730
7710
5590
5621
5629
5510
5630
0163
0161
7110
7410
4390
6810
5610
0131
0132
7310
1076
9511
8230
0121
0126
0127
0128
0116
0118
0210
0150
6820
4933
4932
Phone0938907628
Mã số thuế5801535398
Người đại diệnLÊ PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
4610
5229
8299
5225
5221
5222
5210
4940
4933
4912
5012
Phone02838258879
Mã số thuế0318948741
Người đại diệnPHẠM VĂN TƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:10:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4761
4742
4530
7730
5621
4610
5629
2592
1313
6110
6190
6120
6201
1410
7320
5610
7310
1520
3100
3290
2817
1312
1512
8230
6202
4933
Phone0964003439
Mã số thuế4401118574
Người đại diệnHỨA THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:04
Phone0378719715
Mã số thuế0318948798
Tên viết tắtBINH MINH DENTAL ONE MEMBER CO., LTD
Tên quốc tếBINH MINH DENTAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỒNG KHÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T13:09:49
Emailbacphu.d@hotmail.com
Phone0911678909
Mã số thuế0318948029
Người đại diệnĐỖ ĐINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:09:59
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0969088170
Mã số thuế0111050415
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TMDV VÀ XNK KHAI NGUYÊN VIỆT NAM
Tên quốc tếKHAI NGUYÊN VIETNAM SERVICE TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4530
5224
5320
4610
8110
5229
8299
5225
5210
4933
4932
4931
Emaildaydiensangiin@gmail.com
Phone0961505043
Mã số thuế0901188773
Tên viết tắtSANGHN ELECTRICAL CABLE CO.,LTD
Tên quốc tếSANGJIN ELECTRICAL CABLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ QUỲNH GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4719
4721
4711
4741
4541
4543
4542
4520
5224
9631
7730
7710
5621
7911
4513
4610
7990
5510
5630
9610
7912
4330
8299
5225
0810
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4321
3320
5610
1623
2731
2732
2750
1622
1520
1621
2824
2817
2620
2710
2640
2220
2733
2740
1080
3530
3312
9511
3314
9522
4931
4101
4102