NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Tìm thấy 133459
EmailTuankhaibd1974@gmail.com
Phone0913944017
Mã số thuế3703326628
Người đại diệnTRƯƠNG TUẤN KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:20
Emailtranthithuyduyen@gmail.com
Phone0966012570
Mã số thuế1102095644
Người đại diệnTRẦN THỊ THÚY DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:10:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
1410
1520
1392
1391
Emailtrungdungtools@gmail.com
Phone0918518222
Mã số thuế0111047821
Tên quốc tếHAC RETAIL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯỚNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T12:39:55
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4799
4741
4753
4791
4742
4772
4610
8299
7320
7310
Emailhuhamartvn@gmail.com
Phone0981085992
Mã số thuế0111047973
Tên quốc tếHUHA COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH THU HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:22
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4742
4763
4722
4764
Phone0935150690
Mã số thuế0318942002
Tên viết tắtTHAI PHUONG TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI PHUONG TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:10:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7830
8130
1812
2592
4330
5229
8299
5225
6619
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
7310
3290
2513
2599
3312
3314
3319
3315
8230
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaillymanhtruong92@gmail.com
Phone0362246935
Mã số thuế2301332605
Tên viết tắtNO.L INTERNATIONAL INVEST CO., LTD
Tên quốc tếNO.L INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4773
4741
4742
7730
8299
6619
7020
4329
3320
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
3830
3812
3811
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailsmarttech@mmhhieugroup.vn
Phone0969180992
Mã số thuế0111047187
Tên viết tắtMH SMART TECH CO., LTD.
Tên quốc tếMH SMART TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:09:51
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4761
4753
4764
5224
4610
4330
7490
8299
4390
5210
4329
6201
7212
2395
2394
6202
4933
4932
4931
1061
5820
Phone02866591988
Mã số thuế0318943197
Tên viết tắtASIA EIC
Tên quốc tếASIA ENERGYINDUSTRIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ CHÍ TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T17:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
6209
6201
1104
6202
6311
5820