NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Tìm thấy 408
| Phone | 0533 852302 |
| Mã số thuế | 3200114602 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH THÀNH VINH |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ BÍCH LIỄU |
| Ngành nghề chính | Khách sạn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ |
| Ngày thành lập | 2010-04-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 02:35:01 |
| Phone | 026 3 852650 |
| Mã số thuế | 4800117526 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 1997-03-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 15:40:41 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46209 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 55101 | Khách sạn |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Phone | 0500 3865606 |
| Mã số thuế | 6000360282 |
| Người đại diện | NGUYỄN THÁI BÌNH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2000-05-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:13:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02403854074 |
| Mã số thuế | 2400552545 |
| Tên quốc tế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH THÊM |
| Người đại diện | DƯƠNG NGUYÊN THÊM |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2011-06-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 15:32:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0262 3834709 |
| Mã số thuế | 6000242352 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THÁI HÀ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Ngày thành lập | 1998-07-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2022-02-15 00:23:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0563525 422 |
| Mã số thuế | 4100669810 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH ĐẠI TẤN |
| Người đại diện | ĐỒNG CẢNH HIỆP |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2008-01-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 00:10:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0904439588 |
| Mã số thuế | 0800843760 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TOẢN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tứ Lộc |
| Ngày thành lập | 2010-06-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 11:46:53 |
| Phone | 0383 791433 - 379114 |
| Mã số thuế | 2900583189 |
| Tên viết tắt | NACHICO |
| Tên quốc tế | NGHE AN WOOD CHIP COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Trần Quang Luận |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2004-06-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 02:54:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0986 898 663 |
| Mã số thuế | 4700226472 |
| Người đại diện | HOÀNG VĂN NAM |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ba Bể - Ngân Sơn - Pác Nặm |
| Ngày thành lập | 2012-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 00:27:25 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0966070888 |
| Mã số thuế | 5200841062 |
| Người đại diện | DƯ VĂN GIANG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2016-01-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 05:04:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- 1
- 2
- 3
- …
- 41
- Trang sau »