NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) Tìm thấy 408
Phone0919539939
Mã số thuế0401452645
Tên viết tắtHDA CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG DAI AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2011-10-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:24:58
Phone02973846547 - 09038
Mã số thuế1700825583
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HG
Tên quốc tếHA GIANG COMPANY LIMITED.
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÍ
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2009-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:03:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0240351806
Mã số thuế2400534962
Người đại diệnHOÀNG THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhKhai thác cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2010-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:14:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46636
46633
46591
46209
46635
46611
46632
47521
47525
47522
47524
4530
45200
45413
25920
02400
08102
08101
08103
02210
07100
16291
4933
50222
49321
50212
42102
42900
4101
Phone058.3844198
Mã số thuế4201244797
Tên viết tắtTHANG LONG CO.,LTD
Tên quốc tếTHANG LONG TRADING IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THANH NHỰT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2011-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:15:28
Tên ngành nghề
46202
4662
4620
46209
46697
46622
46322
47222
2396
1020
4312
1610
8130
0990
0161
0899
0810
0220
0891
0231
07229
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
55103
4311
2395
3100
1621
1629
16292
1062
2392
2394
3315
0210
4299
4101
1061
3822
3821
Mã số thuế6001119792
Người đại diệnNguyễn Thị Hằng
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Ngày thành lập2010-12-30
Thay đổi giấy phép2023-04-15 18:50:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone05003866281
Mã số thuế6001394654
Người đại diệnLÃ CẢNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:23:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0532210235
Mã số thuế3200294352
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH BÊ PHƯỚC
Tên quốc tếBEPHUOC LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM NHƯ PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2008-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:15:31
Phone0211 3 866 132/ 0903
Mã số thuế2500218865
Tên viết tắtDUY HOA CO.,LTD
Tên quốc tếDUY HOA COMPANY LIMITED
Người đại diệnBẠCH THỊ THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2002-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:48:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0989178033
Mã số thuế3602400145
Tên viết tắtTHIEN HUNG CUONG CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN HUNG CUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:51:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0913326496
Mã số thuế2400646659
Tên viết tắtLANG GIANG AGRIMEX.,JSC
Tên quốc tếLANG GIANG AGRICULTURAL MATERIALS JOINT STOCK COPANY
Người đại diệnVũ Huy Trương
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2013-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:20:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46202
4653
46209
46204
4632
4663
4711
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
2821
2012
1080
0210
0150
4933
42102
4299
0164