NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Tìm thấy 259718
Emailhoaivt201@gmail.com
Phone0962058678
Mã số thuế0111049113
Tên viết tắtQUYNH ANH 88 CO.,LTD
Tên quốc tếQUYNH ANH 88 AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:46
Emailduchanh552025@gmail.com
Phone0935759333
Mã số thuế3200749056
Người đại diệnLÊ ĐỨC HẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:11:04
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4312
1610
4330
7110
4390
0810
6810
4322
4321
4329
4311
1622
1621
1629
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildaydiensangiin@gmail.com
Phone0961505043
Mã số thuế0901188773
Tên viết tắtSANGHN ELECTRICAL CABLE CO.,LTD
Tên quốc tếSANGJIN ELECTRICAL CABLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ QUỲNH GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4719
4721
4711
4741
4541
4543
4542
4520
5224
9631
7730
7710
5621
7911
4513
4610
7990
5510
5630
9610
7912
4330
8299
5225
0810
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4321
3320
5610
1623
2731
2732
2750
1622
1520
1621
2824
2817
2620
2710
2640
2220
2733
2740
1080
3530
3312
9511
3314
9522
4931
4101
4102
Emailvinapackpaper@gmail.com
Phone0768988386
Mã số thuế0111049716
Tên viết tắtVINAPACKAGING
Tên quốc tếVINA PACKAGING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:16
Phone0857774752
Mã số thuế0318950317
Tên viết tắtKY NIÊM CHUÔNG
Tên quốc tếKỶ NIỆM CHƯƠNG CO.,LTD.
Người đại diệnLÊ THỊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:47
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4753
4791
4763
4764
1812
1811
7310
1623
1622
1520
3100
1621
1629
1512
Emailtranvancuong110684@gmail.co
Phone0905605877
Mã số thuế4001299975
Tên viết tắtDAVID CUONGIMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếDAVID CUONGIMPORT EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4771
4721
4722
4751
5224
1610
4610
1313
8299
0240
0220
5210
1410
1399
1709
1622
1520
1621
1392
2826
1629
1311
1393
1430
1391
1312
4933
Emailkookhh@hotmail.com
Phone02743721265
Mã số thuế0318947917
Tên quốc tếGMSVN COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHUN SOO YEON - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:11:10
Emailthuy.dinh@atliving.com.vn
Phone0909320490
Mã số thuế0318949128
Tên viết tắtAT PURE LIVING LTD
Tên quốc tếAT PURE LIVING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH ĐÌNH CỜ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
4663
4759
5224
4610
8292
8211
2592
7490
5229
5225
6619
7110
7410
7020
5210
7120
7320
9524
8230