NGÀNH NGHỀ: Đại lý bán hàng hóa Tìm thấy 4426
Phone0904508509
Mã số thuế5200659952
Tên viết tắtHA YEN INVEST.,JSC
Tên quốc tếHA YEN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên
Ngày thành lập2011-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-17 07:21:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
2396
43120
5590
46101
7911
5629
7990
5510
7912
0990
0910
5221
0240
0163
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
46102
5610
2420
2599
2399
2410
2394
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
4933
4932
4931
Phone0974 373 396
Mã số thuế0106587412
Tên quốc tếGTSI VIET NAM TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỒNG LINH
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:15:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0985869369
Mã số thuế0106366597
Tên viết tắtFBR CO.,LTD
Tên quốc tếFBR COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Quang Thiện
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:08:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4711
5224
4312
5621
46101
2432
2431
4330
7490
0990
0910
8299
5222
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
721
7320
5610
4311
2395
1104
2012
2013
2211
2391
2220
2410
1910
2310
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0128
0210
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0105202388
Tên viết tắtHAPPI., CORP
Tên quốc tếHAPPI COMMUNICATION AND ENTERTAINMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN LÊ BẢO HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:29:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4741
4312
46101
5510
5630
4330
9321
6209
9329
4322
4321
6201
5610
4311
7310
8230
6202
421
4299
6311
5820
Phone0241860213
Mã số thuế2400289460-015
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2005-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:22:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46592
4620
46691
4634
4690
4663
4730
46101
7911
7912
2592
8299
6619
7500
9329
55101
6810
5610
0321
0322
8219
1622
2023
11041
1629
1200
1080
3811
4933
1061
3822
Mã số thuế0105981173
Tên quốc tếMINH TRUNG TRADING ELECTRONICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVĨNH BẢO TRUNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:26:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105901153
Tên viết tắtVIET NAM CMC SETRA CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM CMC SERVICES AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG MINH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:16:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106030290
Tên viết tắtMATE VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếMATE VIETNAM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TRÀ
Ngành nghề chínhBán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4520
5224
7710
4312
46101
4513
4330
4390
4322
4321
46102
4311
8230
5022
5012
422
421
4101