NGÀNH NGHỀ: Môi giới mua bán hàng hóa Tìm thấy 525
Mã số thuế0106057119
Tên viết tắtHJP CO.,LTD
Tên quốc tếHIKARI JAPAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN PHA
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:02:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4789
47722
7730
7820
7830
46101
7911
8532
7990
8560
7912
8559
7810
0990
6619
7020
0810
0891
0722
0730
0710
3600
46102
7310
3830
3700
3812
3811
8230
3822
3821
Phone02363631886
Mã số thuế0400658562
Tên viết tắtVIETIN J.S.C
Tên quốc tếVIET IN INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THANH BÌNH
Ngành nghề chínhMôi giới mua bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2008-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:26:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone06503651012
Mã số thuế3701805939
Tên viết tắtMI LAN CO.,LTD
Tên quốc tếMI LAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2010-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:15:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105937495
Tên viết tắtDAI PHAT TDI CO .,LTD
Tên quốc tếDAI PHAT INVESTMENT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VŨ TRỤ
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:10:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
46101
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
4322
4321
46102
5610
2420
3091
2910
2930
2410
2392
3315
4933
4932
4931
422
4299
3900
Mã số thuế0103010779-002
Người đại diệnTẠ THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:10:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone056 3518 649
Mã số thuế4101130098
Tên viết tắtCông ty TNHH Sản xuất thương mại Lê Hải
Tên quốc tếLe Hai Co., Ltd
Người đại diệnLÊ QUANG HUY
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:45:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01294217066
Mã số thuế3602399316
Tên viết tắtNAM TIEN THANH CO., LTD
Tên quốc tếNAM TIEN THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:39:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106053354
Tên viết tắtTDCON ., JSC
Tên quốc tếINDUSTRIAL AND URBAN CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH ĐÔ NGHIÊM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:01:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4312
5621
46101
5629
5630
4330
6619
7410
4322
4321
4329
3320
46102
5610
4311
3312
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105893304
Tên viết tắtAN MINH TRASER.,JSC
Tên quốc tếAN MINH TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2012-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:23:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4752
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
5510
2592
4330
0990
7410
0810
0722
0730
4322
4321
4329
3320
46102
4311
2591
2220
2410
2630
4933
4932
4931
422
421
4299
4101