NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 180490
Phone0983127030
Mã số thuế0316907041
Tên viết tắtTHANG LONG HCM INSTRUMENTS JSC
Tên quốc tếTHANG LONG HO CHI MINH INSTRUMENTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH HỮU PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:56:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4620
4632
4663
4773
4781
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
5590
5621
5629
8560
5510
2592
8512
8521
8522
8523
4330
9102
6492
7490
9312
9311
9103
7110
9000
9101
0220
7120
4322
3320
5610
2511
2593
2731
2732
2750
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2720
2391
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2512
2392
2394
3312
3313
3830
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0313668074
Tên viết tắtNAM KHOI INTERNATIONAL IMEX CO.,LTD
Tên quốc tếNAM KHOI INTERNATIONAL IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG PHƯỚC TOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:36:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4764
4530
7730
7710
4610
7490
6209
5229
7020
1392
2817
2220
4933
5022
5021
Mã số thuế0313162898-013
Người đại diệnHUỲNH MINH THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2019-10-16
Thay đổi giấy phép2023-07-14 20:19:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4632
4641
4663
4773
4771
4799
4753
4791
4722
4772
4764
7911
7990
7912
5229
5610
7310
4933
Phone0937660502
Mã số thuế3801068326
Người đại diệnMAI THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2014-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:17:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế4201724754
Tên viết tắtNHA TRANG NEW DAY
Tên quốc tếNHA TRANG NEW DAY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:31:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone03503 600196
Mã số thuế0601133815
Tên viết tắtTHUY ANH TRADE AND CONSTRUCT CO.,LTD
Tên quốc tếTHUY ANH TRADE AND CONSTRUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2017-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:18:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4690
4641
4663
4752
4773
4520
5224
7730
7710
4312
3011
2592
6492
4322
4321
4311
2395
3315
3830
4933
5022
4932
5021
4299
Phone0902799151
Mã số thuế0312676410-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:49:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế4201729086
Tên viết tắtW CORP
Tên quốc tếW INVESTMENT AND TOURISM CORPORATION
Người đại diệnHUỲNH PHẠM THÙY VY
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:05:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4661
4632
4723
4774
4773
4799
4721
4781
4730
4722
5224
9631
1020
1101
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
5229
5222
9639
9329
0311
0312
5210
5610
0321
0322
03224
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011