NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 98
Phone0902222166
Mã số thuế2400640551
Người đại diệnHOÀNG THỊ HƯƠNG NHI
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:35:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0983014193
Mã số thuế0401382691
Tên quốc tếNEW STEP COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ QUỲNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2010-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:02:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0533 702333
Mã số thuế3200456500
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TIN HỌC CƯỜNG QUỐC
Tên quốc tếCUONG QUOC COMPANY LIMITED ONE MEMBER INFORMATICS
Người đại diệnĐOÀN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập2010-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:17:36
Tên ngành nghề
46699
46495
46498
46496
46494
46692
46592
46593
46599
46530
46594
46595
46510
46497
46412
46520
4690
46631
47620
47713
47591
47593
47599
47712
47592
47739
47711
47990
47737
47411
47594
47610
47530
47420
47412
47630
47734
47640
77220
77303
77101
77210
46101
18120
62090
18110
43221
43210
43222
18200
33120
95110
62020
49331
49321
Phone0912999666
Mã số thuế2400493547
Người đại diệnĐỖ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2009-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:35:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
46326
4631
46413
46493
46323
4634
46321
46322
46491
4663
47713
4759
47230
47224
47525
47712
47711
4719
47519
47411
47722
47240
47529
47420
47412
47630
4763
47640
47511
4751
47524
55102
7721
77210
4312
56210
7911
56290
8130
7990
5510
5630
56309
96100
7912
43300
9312
9311
93210
7010
96390
7110
7020
93290
43900
55101
6810
4322
4321
43290
56101
55103
4311
1622
1075
16291
1079
33140
33130
8121
8129
4222
42200
4229
4221
4212
4211
42900
4223
41000
4101
4102
Phone02103788360
Mã số thuế2600861646
Tên viết tắtNAM PHÚ LÂM .,JSC
Tên quốc tếNAM PHÚ LÂM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CHỈNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2012-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:53:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46413
46692
46593
4659
46530
46594
4511
46697
46696
46622
46520
4632
46900
46411
4663
47822
47711
4711
47412
4541
4543
4530
45200
52242
77101
7710
77109
43120
1610
45413
4513
4610
85322
43300
7810
43900
55101
0810
43221
43210
43290
14100
7320
56101
55103
7310
1622
3100
1621
13220
1062
95210
3315
8230
4933
5022
49312
49321
4932
42200
42102
42900
41000
Phone0982 541 000
Mã số thuế2400712830
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH BG TÀI LỘC PHÁT
Người đại diệnVũ Anh Tuấn
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2014-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:32:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46310
45411
46209
46631
47713
47712
47733
47711
47893
47731
45412
45120
47734
47732
45413
45139
56109
79200
79120
96330
64990
71101
93290
56101
Phone02976616000
Mã số thuế1702058549
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV TRÂN VƯƠNG
Tên quốc tếTRAN VUONG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED MEMBER
Người đại diệnNGUYỄN ANH THUẦN
Ngành nghề chínhBán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:47:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
4649
46637
4633
46326
46636
46633
4631
46414
46496
46494
46634
46594
4620
46209
46493
46497
4634
46635
46412
46201
46204
4632
46491
4663
46632
47713
4759
47521
4752
4723
47224
47525
47712
47733
47711
4771
47523
4711
4761
4724
47522
4753
47529
47734
47524
5510
5630
56101
4931