NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Tìm thấy 19
Phone0203 856 666
Mã số thuế5300233886
Tên viết tắtTỔNG CÔNG TY BẮC ĐÔ
Tên quốc tếBACDO CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Quyết Chiến
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2007-01-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:58:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46331
46332
46498
46326
46636
46633
46414
46494
46413
4662
46634
4659
46530
45411
46493
45111
4511
45431
45301
46323
46497
46340
46412
46321
4632
46322
46411
46491
45119
46632
47620
47713
47735
47591
47593
47521
4752
47736
47525
47712
4774
47739
4773
47733
47711
4771
47990
4719
47523
47110
47737
47411
4741
45412
47594
47300
47722
45120
45432
45302
47610
47522
47530
47910
47529
47420
47412
47630
4722
47734
47640
47199
47191
47511
4751
47738
47524
4541
4543
4530
45420
45200
45413
45131
4513
45433
45303
45139
18120
7410
18110
33200
7310
28160
27500
3100
31001
31009
26200
26400
25999
16291
1629
27400
27900
18200
33120
33130
Phone(84) 120-398-2326
Mã số thuế4000994937
Tên viết tắtSENDAITECH VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếSENDAITECH VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHASEGAWA SHUZO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2014-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:03:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0200728212
Tên viết tắtNAELTECH
Tên quốc tếNAM TRIEU ELECTRICAL TECHNOLOGY JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnHÁCH VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2007-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:51:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46592
46591
46520
47591
77303
77302
7710
43120
52291
43300
70100
52219
5222
7110
70200
5210
43221
43210
43222
43290
3320
52292
43110
27102
27310
27500
26100
26400
27330
27400
26510
26300
33140
33130
95120
49321
Phone01279113638
Mã số thuế2400610596
Người đại diệnNGÔ THẾ ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:59:16
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46530
46510
46635
46520
46639
46632
47591
47593
47599
47521
47525
47592
47523
47594
47522
47529
47524
43120
4330
43900
43221
43222
43290
33200
43110
27102
27500
25991
26100
26200
26400
25999
27900
26300
33110
33120
33140
33130
49332
49339
42200
42102
42101
42900
41000
Phone0313601570
Mã số thuế0200903471
Tên viết tắtDAI PHAT EIC
Tên quốc tếDAI PHAT ELECTRONIC INFORMATICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCù Huy Nhận
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2009-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:06:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46496
46413
46592
46594
46510
46493
46622
46520
46411
47591
47592
47749
47711
4741
47722
45302
4791
6312
1812
1811
6201
8219
7310
26400
33130
6311
Phone0979999939
Mã số thuế2400624158
Người đại diệnNGÔ QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:49:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46614
46623
4662
46621
46622
46635
46624
4663
46613
43120
43300
43900
06100
02210
06200
07100
03122
05100
05200
01300
43110
16220
32110
16210
26100
28240
28210
28291
26400
16291
23100
4933
42200
42102
42900
41000
Phone0969221497
Mã số thuế2400772597
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV KTECH VINA
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:10:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46413
46493
46497
46491
47713
47736
47712
47733
47711
47990
47722
47910
47734
47732
96310
56210
56290
56109
82110
1812
56309
96100
52219
96390
82199
1811
56101
82191
56301
1709
27320
26100
20231
26400
20290
27330
27900
20232
18200