NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 567
Phone02163866886
Mã số thuế5300591874-001
Người đại diệnNGUYỄN ANH KIÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2014-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:01:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46495
46494
46202
46614
4662
46696
46497
46622
46201
46329
4641
4663
46613
4759
47521
4752
47733
4771
47731
47722
4761
47734
4764
7729
46101
9329
Mã số thuế0401433794
Tên viết tắtDKS CO.,LTD
Tên quốc tếDAI KY SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH PHAN ANH SA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:17:28
Tên ngành nghề
4633
46413
46599
46594
46595
4620
46321
46329
46322
4663
4759
4752
4741
47722
47610
47524
7710
46101
7911
5630
7810
82199
7020
5610
7310
8230
4101
Phone0438276830
Mã số thuế0101959628
Tên quốc tếNGOC MINH AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẮC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2006-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:42:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4632
4641
4663
47722
2396
1030
1020
7730
4610
8531
8532
7990
8560
5510
8559
851
8551
8520
8552
8299
6619
7110
7410
9329
5610
4311
2750
1104
1392
3290
2829
2620
1629
1079
2392
3830
3811
0118
4933
4932
4299
Mã số thuế0106029425
Tên quốc tếGIA BAO BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:05:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4771
4711
4741
47722
5621
46101
5510
5630
8299
5610
4933
4932
4931
Phone0913303191
Mã số thuế0105764972
Người đại diệnTÀO THANH HẢI
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-01-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:09:59
Mã số thuế0105485087
Tên viết tắtPHU AN HUNG HA NOI .,JSC
Tên quốc tếPHU AN HUNG HA NOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÒ MỲ SỰ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-09-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:24:02
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
47722
4512
4761
7730
4312
1812
2592
4330
1811
0810
4322
4321
4329
1410
4311
8219
1622
2651
2392
422
421
4101
Phone04 379 702 13
Mã số thuế0106071113
Tên viết tắtHONG LINH SCIENCE CO.,LTD
Tên quốc tếHONG LINH SCIENCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH MẪN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-12-27
Thay đổi giấy phép2022-02-15 15:59:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4632
47722
4791
4722
1030
4610
7490
8299
0240
0163
0161
0231
2023
2029
1079
2100
0230
8230
0128
0210
Phone0961804789
Mã số thuế0107720829
Tên viết tắtCSSO CO.,LTD
Tên quốc tếCONSULTING SOLUTIONS OF THE NETWORT SYSTEM AND SUPPORTING ONLINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG LÂM
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:22:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0437588145
Mã số thuế0102323190
Tên viết tắtTAN VIET PHAT GETRA CO., LTD
Tên quốc tếTAN VIET PHAT GENARAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH NGA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2007-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:12:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4663
4723
4721
4711
47722
4761
4722
4312
4610
5629
7990
5510
9610
2592
4330
7490
8299
7410
9329
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2011
2829
2410
2392
8230
6820
422
421
4299
4101