NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 50927
Phone0981724536
Mã số thuế3301628562
Tên viết tắtTINH HOA ANNAM CO., LTD
Người đại diệnCAO PHÚ HẢI
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:45:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4799
4791
1030
1101
0163
0161
0231
721
0131
1040
2023
2029
1629
1079
2100
1062
0230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Phone0945955559
Mã số thuế2700842326
Người đại diệnTRẦN THẾ MINH
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2017-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:07:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4773
4771
4799
4741
4512
4791
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4513
4610
5510
7912
7490
6622
6209
5229
8299
5221
5222
7410
5210
4329
3320
6201
5610
1709
3100
3290
2817
2620
2910
2930
2640
2220
2790
2630
3312
6202
4933
4932
421
4299
4101
6311
Phone0886775365
Mã số thuế2301025273
Tên viết tắtAN THINH PLASTIC STEEL JSC
Tên quốc tếAN THINH PLASTIC STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ NỀN
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2018-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:58:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0107989442
Tên viết tắtFUTURE LIGHTING CO., LTD
Tên quốc tếFUTURE LIGHTING HIGHLIGHTED THE FUTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHANG, CHI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2017-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:29:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0947046789
Mã số thuế2901880145
Tên viết tắtHN - MART CO., LTD
Tên quốc tếHN - MART ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Thọ Hùng
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2017-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:21:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4652
4632
4690
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
Phone04 7308 1368
Mã số thuế0104918404-055
Tên viết tắtQUANG TRI BRANCH - VINCOMMERCE JSC
Tên quốc tếQUANG TRI BRANCH – VINCOMMERCE GENERAL COMMERCIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ HỒNG DUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2016-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-19 09:59:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4763
4722
4772
4764
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5320
6312
7911
4610
8532
8130
7990
8292
8211
8020
8560
8110
5510
6399
7912
8559
9312
9311
9321
6622
6209
5229
8299
5221
5222
5912
5913
5911
9000
9319
7020
9329
3600
5210
6810
7320
7310
1073
1071
1040
1104
1075
1079
1062
3510
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
9529
3700
8230
6202
6820
4920
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
1061
6311
Phone0976678712
Mã số thuế0901026010
Tên viết tắtPHARMA HY CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG YEN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2017-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:07:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4543
4530
4520
5224
7729
7730
7710
4513
4610
5629
5630
4330
8620
8299
5221
5210
4322
4321
4329
5610
2023
2029
3250
2100
0128
4933
Phone0934270269
Mã số thuế0313142281
Tên viết tắtLE BETON CO.,LTD
Tên quốc tếLE BETON COMPANY LIMITED
Người đại diệnFREDERIC FRANCOIS FAVRE
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2015-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:52:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone02423472222
Mã số thuế0107569582
Tên viết tắtMELIZA VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếMELIZA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ DUY LONG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:49:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4634
4690
4641
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4711
4781
4761
4753
4791
4763
4772
4764
4751
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
1610
7911
4610
8130
7990
8292
8211
1812
6399
7912
1313
6209
8299
8220
5912
9700
5911
9000
1811
5210
6201
1410
8219
1324
1399
1702
1520
1392
2023
1420
1311
2030
1430
1391
1312
1512
1820
1511
8230
6202
4933
4932
8121
8129
6311
5820
Phone+84 2471059555
Mã số thuế0104485020-014
Người đại diệnĐÀO THANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2019-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:03:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4690
4799
5621
7911
4610
5629
5510
5630
7912
8299
6619
6810
4321
4329
1410
7320
5610
7310
2750
1392
2610
2819
2640
2740
8230
6820
4933
4932
4931