NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ Tìm thấy 4685
Phone0349411161
Mã số thuế0110544700
Tên viết tắtFUMEE SOFT JSC
Tên quốc tếFUMEE SOFT TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2023-11-17T12:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
5224
1030
7730
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
7990
8292
8110
5510
5630
6399
7912
4330
7490
7810
6209
5229
5225
5221
5222
8220
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4329
6201
7320
5610
7310
2011
2012
1080
1079
8230
0210
6202
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
6311
Phone0901462587
Mã số thuế0108126689
Tên viết tắtIMARU CO.,LTD
Tên quốc tếIMARU COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:05:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4721
4781
4741
4753
4783
4784
4722
4751
4312
5621
7830
7911
4610
7990
8211
8560
1812
6399
7912
2592
8559
4330
8730
7490
6209
8299
9639
6619
9700
7410
7020
4390
1811
6201
1410
5610
4311
8219
7310
2591
1520
2013
1420
2022
1079
1430
1512
8230
6202
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0372784211
Mã số thuế2301263006
Tên quốc tếAMY MD SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ HOÀNG HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-10-25
Thay đổi giấy phép2023-10-26T07:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4543
4530
8299
Phone0932175248
Mã số thuế0316808259
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2021-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-16 04:14:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988192158
Mã số thuế2400912639
Tên viết tắtPHUONG YEN COSMETICS DISTRIBUTION COMPANY LIMITED.
Tên quốc tếPHUONG YEN COD CO.,LTD
Người đại diệnVI VĂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2021-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:42:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4763
4722
4772
4764
4751
4530
4520
5621
4513
4610
5629
1812
5630
2592
4330
8299
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1701
1622
1702
3100
2023
2029
2022
1820
4933
4932
4931
4299
4101
4102
Phone0961303858
Mã số thuế2301175938
Tên viết tắtUNIFOODS JSC
Tên quốc tếUNIFOODS TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2021-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:44:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4634
4652
4632
4641
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5621
7911
5629
7990
5510
7912
5229
8299
4322
4321
4329
3320
5610
Phone0936864566/3856198
Mã số thuế2300647031
Người đại diệnĐẶNG HẢI HẬU
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2011-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:26:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
7710
4312
5621
5629
5630
4330
8423
0990
4390
0810
0710
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2511
3100
1392
3290
2930
2013
1393
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0800915133
Tên viết tắtDONGHOA JSC
Tên quốc tếDONGHOA INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ XUÂN BÁCH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2011-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:37:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
4782
4789
4785
4781
4784
4530
4520
7730
7710
4312
8110
5510
5630
2592
4330
7490
9311
8299
7110
9319
9329
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2816
8230
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0869690300
Mã số thuế4201934871
Người đại diệnLÊ HỮU KHÁN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2021-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:17:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0986 699 157
Mã số thuế1702107531
Người đại diệnTrần Quang Thuấn
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2017-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:00:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4785
4711
4781
4724
4784
4722
4530
0149
1050
7730
7710
1101
5590
5621
7911
4610
7990
8292
8211
5510
7912
8299
7110
7410
7320
5610
8219
7310
1103
1077
1104
1075
1102
1200
1079
1062
0121
6820