NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Tìm thấy 35945
Mã số thuế0315237965
Tên viết tắtHTTT
Tên quốc tếHO THI SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:00:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4620
4652
4632
4663
4721
4711
4781
4724
4722
5224
9631
7830
4610
8531
8560
5630
6399
8559
4330
7490
5229
5221
5222
6619
7110
7410
7020
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
8219
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4101
4102
Phone0903860828
Mã số thuế0313765529-001
Người đại diệnBÙI THỊ MỸ THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-05-30
Thay đổi giấy phép2023-07-17 14:30:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0533335336
Mã số thuế3200578971
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH LÊ XUÂN HẢI
Tên quốc tếLE XUAN HAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đa Krông
Ngày thành lập2013-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:42:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4789
4773
4799
4719
4781
4791
4541
4543
4530
7710
4312
1610
5510
5630
4390
0220
4322
4321
5610
4311
2750
1104
3100
4933
4101
Phone0935624111
Mã số thuế3200572585
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH PHỤNG KHIÊM
Tên quốc tếPHUNG KHIEM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHỤNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đa Krông
Ngày thành lập2013-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:41:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
46495
4649
46331
46332
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
46631
4641
4663
4789
4773
4799
4719
4781
4791
4541
4543
4530
77101
77109
4312
1610
5510
5630
4390
0220
4322
4321
5610
4311
2750
1104
3100
4933
4101
Phone048821676
Mã số thuế0105993073
Tên viết tắtGPTTRA CO.,LTD
Tên quốc tếGIA PHAT THINH TRADE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:29:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4632
4641
4759
4771
4781
4722
1030
1010
7911
7990
5510
7912
2592
4330
6492
8299
7410
4322
4321
5610
2591
2593
2599
6820
4933
4931
4101
Mã số thuế0107046039
Tên quốc tếIPROTECT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THƯỢNG ĐẠI
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:24:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4781
4741
4512
4724
4753
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
4312
6312
5621
7911
4513
4610
8532
7990
8560
5630
6399
7912
8559
4330
7490
6209
8299
7410
4390
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
8230
6202
4933
4932
4931
421
4101
6311
Phone0933466776
Mã số thuế0315122241
Tên viết tắtVINA CHO COMPANY LIMITED
Tên quốc tếVINA CHO IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MINH QUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:23:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4771
4721
4711
4781
4722
5224
1030
1010
1020
5621
4610
5630
7020
0899
0810
0891
0893
0892
5210
5610
1071
2011
2012
2013
1080
2021
6820
4101
Phone0357576886
Mã số thuế0500578254-002
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH PHƯỚC
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2019-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-16 02:28:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4721
4781
4741
4730
4512
4724
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7820
7911
4513
4610
8292
8560
1812
3011
2592
8559
8512
8511
9620
4330
1313
6209
5229
0990
8299
5225
5221
5222
6619
7410
7020
6190
4390
1811
0810
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7212
7211
5610
4311
1073
1071
1399
1622
3100
1621
2910
3099
2013
1629
1311
1391
1312
3315
6202
6820
4933
5022
5012
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0908735760
Mã số thuế0313785483
Tên quốc tếAKI RESTAURANT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HIẾU THẢO
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:54:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4634
4632
4723
4781
4722
7730
4312
5621
4330
5229
6619
7410
7020
4322
4321
4329
5610
4311
1062
6820
422
421
4299
4101
Phone0378 666999
Mã số thuế2802180791
Tên viết tắtCÔNG TY CUNG ỨNG DỊCH VỤ DẦU KHÍ VN
Tên quốc tếVN PETRO SERVICES SUPPLYING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2014-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:21:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4782
4774
4771
4781
4761
4791
4763
4764
4542
1050
7710
4312
7830
8130
8211
8110
5510
5229
8299
5221
5222
0220
0510
0520
6810
4322
4321
3320
5610
4311
8219
1073
1071
3312
3830
3700
3812
3811
4933
5012
4932
8129
421
4299
4101
3900