NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 68143
Phone54495869
Mã số thuế0306277390
Tên viết tắtCHAU NHU CO., LTD
Tên quốc tếCHAU NHU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC LINH
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2008-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:41:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0934617734
Mã số thuế0106301261
Tên quốc tếCOLLAB COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH QUANG KHÁNH
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:36:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4759
4771
4799
4741
4761
4791
4742
7710
6312
4610
1812
6209
8299
5920
5912
5911
9000
6190
1811
6201
1410
7320
7310
1392
1391
1820
8230
6202
4933
4932
4931
6311
5820
Phone0944915257
Mã số thuế3100990589
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG HUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2015-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:09:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0934172885
Mã số thuế0313827648
Người đại diệnLÊ HOÀNG PHÚC
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:28:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4741
4742
4541
4530
4520
1020
7730
7710
4610
2592
4330
6492
7490
7810
6209
5229
6619
7110
7410
4390
1811
0810
0311
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
1623
2395
1622
1702
3290
2220
2410
3312
9511
3314
9512
3315
3700
3811
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
Mã số thuế0105246240
Tên quốc tếBICH NGOC INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH HUY
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:33:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4753
4742
4541
4543
4530
7730
4312
1610
5621
1812
5510
2592
1811
4322
7320
5610
4311
7310
2591
2593
1622
1104
1621
2599
1629
3530
3314
3313
4933
4931
422
421
4101
Phone0963 191 989
Mã số thuế0107656429
Tên quốc tếCNC VIET NAM AGRICULTURE AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN XÃ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:28:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
5320
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
5229
8299
5221
5222
7110
7410
5210
7120
5610
6820
4920
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0933778666
Mã số thuế0316709240
Tên viết tắtTGMEX CO.,LTD
Tên quốc tếTGMEX COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG VINH
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:51:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
6312
4513
4610
8211
6399
4330
6492
6209
6619
7110
7410
7020
4390
8219
7310
8230
6202
6820
6311
Mã số thuế0106003963
Tên quốc tếTHAI DAI DUONG TRADING SERVICES AND CONSTRUCTION INSTALLATION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhan Văn Thái
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:39:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4741
4742
4772
7730
7710
5621
46101
8130
1812
5630
2592
4330
7410
4390
1811
4322
4321
4329
7320
5610
7310
2591
1820
3312
3314
8230
4933
8129
422
4299
4101
Phone0394 598 306
Mã số thuế4601575070
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2021-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:53:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4759
4773
4741
4742
1610
6399
6209
7410
6110
6120
0220
3320
6201
1623
1622
3100
1621
2829
2822
1629
9524
9511
3313
9512
4933
Phone0935126510
Mã số thuế0314919193
Tên viết tắtTHAI LINH CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI LINH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnThái Ngọc Linh
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:39:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
4773
4741
4742
4312
8130
4330
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2511
3100
3290
1629
4933
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102