NGÀNH NGHỀ: Bán mô tô, xe máy Tìm thấy 79221
Phone0989999889
Mã số thuế4900916515
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T16:10:29
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4741
4761
4753
4742
4763
4772
4751
4541
4312
5229
8299
Phone0927439792
Mã số thuế1102075341
Người đại diệnVŨ VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-11-09
Thay đổi giấy phép2024-11-09T09:09:28
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4721
4711
4781
4741
4722
4541
4543
4530
4542
7710
6312
5621
7911
4610
8130
7990
8560
1812
5510
2592
8559
8551
8552
4330
7490
7110
7410
7020
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4329
6201
7212
7310
2731
2732
2023
2013
2219
2220
2733
2740
2790
9521
8230
6820
4933
4932
6311
Emailcongtymtv.lvd@gmail.com
Phone0965688824
Mã số thuế0110882393
Tên quốc tếMTV LVD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T16:09:38
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4753
4791
4742
4722
4772
4764
4541
4543
4530
5224
1030
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5630
7912
4330
5229
8299
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4329
3320
5610
4311
1077
1076
1104
3100
2011
1075
1079
9524
3312
3319
9521
9522
8230
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcustomercaredlvn@gmail.com
Phone0899929888
Mã số thuế0110882001
Tên quốc tếCUSTOMER CARE DLVN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI DUY HIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T19:10:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4513
4610
5629
5630
8512
8511
8299
6810
5610
6820
Emailbvnguyen94@gmail.com
Phone0569276276
Mã số thuế3502532003
Tên viết tắtF66 TRADING TRANSPORT SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếF66 TRADING TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T09:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4773
4541
5224
4513
4610
6492
5229
8299
5225
5221
5222
5210
6810
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Emailphattrienkinhte393@gmail.com
Phone0778676682
Mã số thuế3801307503
Người đại diệnBÙI VĂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T23:09:27
Phone0888200955
Mã số thuế0202262061
Người đại diệnKHÚC ĐÌNH THUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T07:39:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7710
6312
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
1812
6399
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8720
7490
8610
8620
8692
6209
8299
0240
8220
7110
7410
6391
4390
8691
8699
1811
7120
6810
4329
6201
7212
7213
1701
1104
1629
1820
8230
6202
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
6311
Emailnamsonbui96@gmail.com
Phone0989592129
Mã số thuế0110877883
Tên viết tắtBNS TAD CO.,LTD
Tên quốc tếBNS TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI NAM SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T09:39:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
6312
4513
4610
6209
5229
8299
6619
7020
5210
6201
7310
6202
4933
6311
Emailxepdokhovanhp@gmail.com
Phone0903426361
Mã số thuế0202264277
Người đại diệnHOÀNG PHI YẾN NHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T12:39:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4721
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
5224
4513
4610
8292
5229
8299
5225
5221
5222
5210
7310
2011
2029
8230
4933
5022
Phone0949193456
Mã số thuế1801775603
Tên viết tắtTNT TÂY ĐÔ
Tên quốc tếTNT TAY DO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNĐỨCTRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T19:11:10
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4751
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4513
4610
8292
1812
2592
4330
9312
9311
9321
5229
5222
7110
9319
9329
4390
1811
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
4311
7310
2591
2511
3100
1621
2599
1629
3530
3312
3314
3830
3700
3811
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821