NGÀNH NGHỀ: Bán mô tô, xe máy Tìm thấy 79221
Phone0972 524 107
Mã số thuế0107658200
Tên viết tắtCONG CUONG TD.,JSC
Tên quốc tếCONG CUONG TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN ĐẠT
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:06:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4661
4782
4789
4773
4771
4781
4761
4753
4791
4763
4772
4751
4541
4542
5224
2396
9631
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
7911
8130
7990
8292
1812
5510
9610
7912
2592
9620
4330
8299
9633
9632
4390
1811
5210
4321
4329
6201
1410
4311
8219
2591
1623
2395
1701
2816
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
1702
1520
3100
1621
2813
2817
2620
2720
1102
2211
2640
2393
2599
1629
1420
2022
2733
2740
1430
1512
2392
2394
9523
9524
3312
9511
3314
9512
9521
9522
8230
4920
4940
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế1000947635
Tên viết tắtDUC THINH MINERAL EXPOITATION CO.,LTD
Tên quốc tếDUC THINH MINERAL EXPOITATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNINH QUỐC ĐỨC
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2012-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 20:23:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4511
4632
4641
4663
4759
4771
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
9321
0240
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5610
0321
0322
4311
2395
1622
2391
2393
2410
2022
2392
2394
3700
3811
0121
0118
0210
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201653520
Tên quốc tếTHINH TRUONG TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ ĐỨC THỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2015-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:05:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
5224
7710
4513
4610
5629
5630
5229
8299
5221
5222
5210
5610
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Mã số thuế3101050549
Người đại diệnTRẦN LÊ DUY
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2018-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:41:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4723
4773
4719
4741
4512
4722
4772
4541
4530
4520
1030
1010
1020
7710
7830
7911
4513
4610
7990
5510
9610
7912
8559
9620
9312
9311
9321
7010
6209
9329
0899
0810
0722
5210
6810
1410
5610
1104
2392
3530
6820
4933
4932
Phone(033) 3611355
Mã số thuế5701370745
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2010-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:30:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4330
5229
0240
4390
0810
0220
0231
0710
5210
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
1629
0230
0210
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201658705
Tên viết tắtHOANG HUY RESCO
Tên quốc tếHOANG HUY REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ HUYỀN TRANG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:57:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
2432
2431
2592
4330
6492
7020
0810
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
6612
2395
3091
2910
2930
2920
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0988 862132
Mã số thuế0900878326
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC PHÁP
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2014-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:47:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982690806
Mã số thuế3702708705
Tên viết tắtOVERSEA FURNITURE IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếOVERSEA FURNITURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THANH
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2018-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:40:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4541
7730
7710
4312
8130
4330
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
3100
9524
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế0201591842
Tên viết tắtDUC BINH AN INTRACO
Tên quốc tếDUC BINH AN TRADING AND INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnHUỲNH VĂN HẢI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2014-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:50:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4541
4543
5224
7730
7710
4312
4610
5510
3011
5229
0810
0710
0510
0520
5210
5610
4311
3830
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107364666
Tên viết tắtTAM ANH STP CO ., LTD
Tên quốc tếTAM ANH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Thế Đức
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:54:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4651
4511
4652
4632
4663
4752
4773
4781
4741
4512
4742
4541
4543
4530
7730
7710
6312
5621
7911
4610
7990
8211
5510
5630
7912
4330
6209
8299
6619
7410
7020
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
8219
3312
9511
3313
9521
8230
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
5820