NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ Tìm thấy 4685
Phone0933778666
Mã số thuế0316709240
Tên viết tắtTGMEX CO.,LTD
Tên quốc tếTGMEX COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG VINH
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:51:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
6312
4513
4610
8211
6399
4330
6492
6209
6619
7110
7410
7020
4390
8219
7310
8230
6202
6820
6311
Phone0383838700
Mã số thuế2900735184
Tên quốc tếANH DIEN TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐIỆN ÁNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2009-01-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:11:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
5224
2396
7710
4312
1610
5621
4610
5629
8130
8110
1812
5510
5630
4330
5225
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0220
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
7310
1820
3700
3811
0121
0125
0127
0119
0129
0118
0210
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0388518686
Mã số thuế2301165256
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XOAN
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:55:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
2396
9631
7730
7710
4312
5320
5590
5621
4610
5629
8211
5510
5630
9610
9620
4330
9312
9311
9321
5229
8299
5225
7110
9319
7410
7020
9329
4390
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
8219
2395
2391
2393
2399
2392
2394
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912358532
Mã số thuế0108422416
Tên quốc tếNHA BUON CHUYEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HẢI LINH
Ngành nghề chínhGiáo dục văn hoá nghệ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2018-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:48:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4762
4759
4752
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4761
4753
4791
4763
4764
4751
7740
5320
5621
7820
7990
8292
8211
8560
8551
8552
7490
9321
7010
6209
8299
7420
9000
9319
7410
9101
8810
8890
7020
9329
6201
7212
7222
7211
7221
7320
8219
7310
3240
3230
3290
8230
6202
5820
Phone02583826669
Mã số thuế4201823145
Tên viết tắtCENTRAL.CON
Tên quốc tếCENTRAL CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:39:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4620
4632
4663
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4721
4781
4730
4724
4753
4791
4783
4784
4722
4772
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5590
6312
7830
7911
4610
5629
7990
8211
8560
1812
5510
5630
6399
4330
7490
9312
9311
9321
7810
6209
5229
8299
6619
7110
7420
9319
7410
7020
6190
9329
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
3319
3315
8230
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311