NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 130740
Phone0977636663
Mã số thuế0106215100
Tên viết tắtHONGHA TAT., JSC
Tên quốc tếHONG HA TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC QUANG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:09:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0309578928-001
Người đại diệnĐỖ TRỌNG KHOA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:53:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0985 817 048
Mã số thuế0600993039
Người đại diệnTrần Bá Thành
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2013-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:43:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0972754283
Mã số thuế0801185810
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CUNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2016-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:09:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0383567673-09488157
Mã số thuế2901652163
Người đại diệnVÕ CÔNG TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2013-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:14:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4652
4663
4771
4781
4741
4772
4312
5510
5630
4330
7020
4322
4321
4311
3290
2012
422
421
4299
4101
Phone038 8920614
Mã số thuế2901564478
Tên quốc tếTOAN CAU AUDIOVISUAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Công Mỹ
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2012-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:24:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105977145
Tên viết tắtNNB., JSC
Tên quốc tếNHAT NHI BA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN TÚ
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:05:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107280896
Tên viết tắtBIOGREEN TRADING CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM BIOGREEN TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:57:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4724
4791
4742
4722
0146
0145
7710
6312
5621
7911
4610
7990
1812
5630
7912
7490
8299
1811
3320
7320
5610
7310
2011
1080
1820
8230
6820
4933
4932
Mã số thuế0313341865-001
Người đại diệnNGUYỄN THÙY LINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2016-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:11:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201846586
Tên viết tắtVN MICOIN EXCHANGE CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM MICOIN EXCHANGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THỦY
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:21:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4759
4719
4741
4791
4742
6312
4610
6399
7490
6209
8299
6190
6810
6201
721
7320
7310
8230
6820
6311