NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 35049
Phone0902460686
Mã số thuế5702184597
Tên quốc tếM14 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:40:00
Phone0938073628
Mã số thuế5801535373
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
4610
5229
8299
5225
5221
5222
5210
4940
4933
4912
5012
Emailanhminh.gs.ltd@gmail.com
Phone0972197369
Mã số thuế2803164520
Tên viết tắtANH MINH GS., LTD
Tên quốc tếANH MINH GLOBAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ VUI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:40:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4634
4690
4641
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4761
4724
4753
4791
4722
4772
4751
9631
5621
7911
5629
7990
8110
5630
9610
8299
5210
6810
5610
7310
6820
Phone0909351331
Mã số thuế0318947307
Tên quốc tếTAM PHAT AGRICULTURAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG NGỌC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:22
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
0146
0149
0145
4610
5629
5630
0162
8299
0161
6810
5610
0131
0132
1075
1080
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6820
Emailcpkhonggianxanh@gmail.com
Phone0989038529
Mã số thuế0111048790
Tên viết tắtKIÊN TRÚC KHÔNG GIAN XANH
Tên quốc tếGREEN SPACE ARCHITECTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4791
4742
4722
4772
7730
4312
5621
4610
5629
8130
5630
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
5610
0132
4311
0121
0119
0129
0118
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvudieu383@gmail.com
Phone0366295383
Mã số thuế0111048631
Tên viết tắtCDH TDCONS CO., LTD
Tên quốc tếCDH TM DV DT CONSTRUCTION INFRASTRUCTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH CÔNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:40:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
4312
4513
4610
8110
4330
8299
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7320
4311
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildogroupvn@gmail.com
Phone0995090688
Mã số thuế0111048776
Tên viết tắtDO GROUP TRADING AND INVESTMENT JSC
Tên quốc tếDO GROUP TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TUẤN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:40:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4799
4730
4724
4791
7729
7730
7710
5621
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8551
8552
4330
7490
8620
8299
6619
7420
5911
7020
1811
4322
4321
4329
7213
7320
5610
7310
2591
3290
1820
8230
4933
4932
4931
4101
4102
Phone0888533799
Mã số thuế3703327477
Người đại diệnPHẠM THỊ NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:10:21
Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4690
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
8299
6810
4933
Emailnghiemvui85@gmail.com
Phone0378162325
Mã số thuế0111048670
Tên viết tắtBAO BAO ACADEMY CO., LTD
Tên quốc tếBAO BAO ACADEMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM THỊ VUI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7722
7729
7721
5590
5621
4513
5629
8292
8560
5510
5630
2592
8559
8551
8552
4330
1313
9312
9311
9000
9319
7410
4390
4322
4321
4329
3320
1410
5610
2591
1394
1399
1520
1392
1420
1393
1430
1391
1512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
Phone0965140242
Mã số thuế4900923431
Tên viết tắtCHIM EN NTERNATIONAL TRANSPORT CO.,LTD
Tên quốc tếCHIM EN NTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VIỆT HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:40:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4742
4763
4722
4772
5224
8110
5229
8299
5225
5221
5222
5223
5210
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931