NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 36164
Phone0922318782
Mã số thuế0108382185
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG DŨNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:51:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0917 775 999
Mã số thuế1601987706-005
Người đại diệnTRẦN NGỌC THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Đốc - Châu Phú
Ngày thành lập2016-02-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:08:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982 82 83 74
Mã số thuế0108294161
Tên quốc tếPROVOICE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:08:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4782
4761
4742
4763
4610
4330
8299
5210
4322
4321
4329
2610
2620
2640
Mã số thuế0311919318
Tên viết tắtDUONG GIA PHAT SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếDUONG GIA PHAT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnDương Trí Toàn
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2012-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:39:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
6312
4610
8211
5630
7490
6209
8299
8220
6619
7020
6201
7320
5610
8219
7310
8230
6202
6820
6311
Phone0918 25 1102
Mã số thuế0312133950
Tên viết tắtTRUNG A DESIGN CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG A CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:08:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4799
4721
4741
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4543
4312
4610
8211
2592
4330
1313
7010
6209
8299
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
4311
8219
7310
2591
2816
2593
2732
3240
2750
2811
2652
3230
3100
1392
3290
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
3099
2640
2599
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1430
1512
3092
3312
9511
3314
3313
9521
6202
422
421
4299
4101
5820
Phone0963969969
Mã số thuế6200070220
Người đại diệnĐINH VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2013-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:25:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5630
0810
4322
4321
5610
3100
4101
Phone0902840096
Mã số thuế0310209347
Tên viết tắtTHM TRADIMEX CO., LTD
Tên quốc tếTHE HE MOI IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2010-08-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:34:12
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4512
4761
4753
4763
4764
4751
4543
4530
4520
5224
4312
7911
4513
4610
7990
7912
2592
4330
7490
5229
5221
5222
1811
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
3290
2022
3811
8230
4933
4912
5022
5012
4101
Phone0947 868447
Mã số thuế5600307987
Người đại diệnVŨ ĐÌNH CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2017-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:02:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4773
4771
4719
4781
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7729
7730
7740
7721
7710
4312
1610
5621
7911
4513
5629
7990
1812
5630
7912
3011
2592
4330
7010
5221
5222
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2593
1622
1702
03224
3100
1621
3099
2393
2599
1629
2512
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4920
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0978 347 247
Mã số thuế0315090913
Tên quốc tếHUONG DONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN MAI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:06:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1020
8299
0321
0322
Phone01694568694
Mã số thuế0106313806
Tên viết tắtGPEAK.,CORP
Tên quốc tếGPEAK CORPORATION
Người đại diệnCAO THẾ THAO
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:47:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4513
4610
6209
8299
6201
8230
6202
6311