NGÀNH NGHỀ: Bảo hiểm phi nhân thọ Tìm thấy 277
Phone075 825987
Mã số thuế1300118981-053
Người đại diệnTRẦN NGỌC TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2006-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:59:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0916959808
Mã số thuế5400497748
Người đại diệnBÙI XUÂN CHÍNH
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2018-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:26:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4742
4541
4543
4530
4542
4520
6511
6512
6513
6530
5224
7729
7730
7721
7710
4513
4610
5510
6399
6492
6491
9321
8299
6499
6619
6190
9329
0899
0810
5210
5610
3311
9511
9512
9521
6520
6820
4933
4932
Phone0913351108
Mã số thuế6200092947
Người đại diệnNguyễn Văn Hùng
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2017-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:21:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4752
6511
6512
4312
4610
5510
5630
4330
6622
8299
4390
0810
4322
4321
4329
5610
4311
3510
4933
422
421
4299
4101
Phone0753660366
Mã số thuế1300118981-109
Người đại diệnPHẠM VĂN HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2013-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:02:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0753899816
Mã số thuế1300118981-085
Người đại diệnNGÔ PHIÊN HỮU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2006-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:00:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0753750755
Mã số thuế1300118981-069
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LUYỆN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập1994-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:59:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone075 3824214
Mã số thuế1300118981-051
Người đại diệnTRẦN NGỌC TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2006-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:59:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02183 602612 - 0218
Mã số thuế5400353633
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HÀ
Ngành nghề chínhDịch vụ liên quan đến in
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2010-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:47:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
6511
6512
7830
7911
8532
7990
1812
7912
8010
7490
9900
6209
0240
6920
1811
0810
0220
0722
0510
6201
1410
721
7220
0131
1399
3240
1392
1629
1820
0210
6202
8129
3900
Phone0982382258
Mã số thuế0106918632
Tên quốc tếDƯƠNG PHONG INDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HỘI
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-07-29
Thay đổi giấy phép2023-05-30 21:40:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4789
4741
4730
4512
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
6512
9631
7730
7710
4312
5320
1610
4513
4610
5510
9610
9620
1313
9311
8299
9639
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1324
1399
1622
1520
3100
1392
3290
2819
2930
2393
2599
1629
1420
1311
1393
1430
1312
1512
3312
3319
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101