NGÀNH NGHỀ: Bốc xếp hàng hóa Tìm thấy 147452
Phone0987420819
Mã số thuế0801255828
Người đại diệnLÊ THỊ HẰNG NGA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2018-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:59:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone22040252
Mã số thuế0310561206
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG LỰC
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2011-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:52:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4663
5224
9631
7730
4610
8130
2592
3600
4322
4321
4329
2610
2710
2640
2599
3312
9511
3314
3313
9521
9522
4299
4101
Phone08 8762 4154
Mã số thuế0313156414
Tên viết tắtPHUCHUUKHANG CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC HUU KHANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN AN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:34:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4530
5224
7730
7710
4312
1610
4610
8130
8292
1812
2592
4330
5229
5911
7410
4390
1811
0220
4322
4321
4329
1410
7320
4311
8219
7310
1623
1622
1621
1392
1629
8230
4933
5022
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0963126477
Mã số thuế5900621376
Tên viết tắtCông ty CP XL Anh Cao
Tên quốc tếanhcao construction installation joint stock company
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2009-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:35:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0983211186
Mã số thuế0108333452
Người đại diệnPHÙNG VIẾT VĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:12:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4781
4741
4761
4753
4742
4722
4772
5224
7729
7730
4312
6312
4610
8130
1812
5630
4330
8299
6619
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2821
3312
3314
3313
3319
8230
6202
4933
4931
8129
422
421
4299
4101
6311
Phone0985 765 972
Mã số thuế2400740355
Người đại diệnVŨ VĂN HOAN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2014-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:10:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4722
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7911
5510
7912
2592
4330
7810
1410
5610
4311
1520
1629
3314
5022
4932
422
4299
4101
Phone0839 491 755
Mã số thuế0303674625
Tên quốc tếTHUY HONG PHAT SERVICE - TRADE CO.,LTD
Người đại diệnĐỖ VĂN GIÀU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2005-02-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:29:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0904612365
Mã số thuế0107433133
Tên quốc tếVIET - DRAGON FURNITURE AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Hồng Việt
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:16:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4511
4690
4663
4759
4752
4512
4530
4520
5224
4312
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
8299
5221
0240
7410
4390
0810
0220
0891
0231
0893
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
2395
1622
1621
2011
2013
1629
2220
2394
8230
0128
6820
4933
5022
422
4299
4101