NGÀNH NGHỀ: Bốc xếp hàng hóa Tìm thấy 147452
Phone02513680756
Mã số thuế3603496513
Người đại diệnBÙI THỊ THÙY TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:57:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone6 256537
Mã số thuế0200995708
Tên viết tắtTIEN DAT CO,LTD
Tên quốc tếTIEN DAT TRANSPORT TRADING INVESMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:18:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201174408
Tên quốc tếGIANG ANH SHIPPING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH ĐỨC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2011-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:58:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0932276525
Mã số thuế0107483920
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRUNG
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:12:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone3 769429
Mã số thuế0200839995
Tên viết tắtVIPHACO JSC
Tên quốc tếVIEN PHAT TRADING INVESTMENT AND LAND WATER TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HOÀI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:02:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4741
4742
5224
7730
7721
7710
4312
1610
5630
3011
3012
5221
5222
7110
4390
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0311
0312
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
3320
6201
7320
5610
0321
0322
7310
1623
1701
1622
1621
2011
2710
1920
1629
2392
2394
3311
3312
9511
3314
9512
3830
3812
3811
0210
6202
4933
5022
5012
421
3822
3821
5820
Phone0919414141
Mã số thuế1702108013
Người đại diệnPHAN HỒNG CÚC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp
Ngày thành lập2017-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:08:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02838242575
Mã số thuế0314692633
Tên viết tắtVIET THUAN THANH REAL ESTATE CO.,LTD
Tên quốc tếVIET THUAN THANH REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG QUỲNH TRANG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:51:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
5224
4312
4610
5510
4330
7410
0810
5210
6810
5610
4311
7310
1622
3100
2011
0210
6820
5022
4931
422
421
4299
4101
Phone0906691559
Mã số thuế3603216445
Người đại diệnLAI THANH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2014-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:58:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0333968629
Mã số thuế5701699177
Người đại diệnBÙI ĐÌNH MIỄN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2014-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:49:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4632
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
8532
8130
8211
1812
5510
7912
2592
4330
0990
4390
0810
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
1622
2394
1820
3312
9511
0118
0210
4933
4932
4931
8129
421
4299
4101