NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0962248785
Mã số thuế0110957507
Tên quốc tếTUAN VIET COURIER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T11:39:56
Tên ngành nghề
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4789
4711
4512
4530
4520
5224
5310
7710
5320
5621
7820
7830
4610
8130
7990
5510
7912
7810
9639
6619
5210
5610
2930
9522
4933
4932
8121
8129
Emailvnc622025@gmail.com
Phone0369167167
Mã số thuế0110959487
Tên quốc tếVNC VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T22:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4741
4753
4791
4784
5224
5310
2396
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
4610
5629
1812
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7810
5229
5225
5222
7110
7410
7020
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2420
2013
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2310
2392
2394
1820
3311
3312
3319
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963662798
Mã số thuế2803149113
Người đại diệnPHẠM VĂN SĨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T15:09:53
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4774
4721
4711
4791
5224
5310
7730
7710
4312
5320
7911
8130
7990
8211
8110
5510
7912
8299
5223
7110
5210
6810
4322
4329
4311
7310
8230
6820
4940
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailHuongdolphm10@gmail.com
Phone0982301242
Mã số thuế2301319837
Tên viết tắtVIET NAM MINSHENG
Tên quốc tếVIET NAM MINSHENG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T14:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
4772
5224
5310
7730
5320
7911
7990
8560
7912
5229
6619
7020
5210
4933
Phone0931666681
Mã số thuế0402263143
Tên quốc tếTADIEXPRESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỒNG PHƯỚC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T12:39:49
Phone0985789124
Mã số thuế5801529147
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T10:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4741
4512
4530
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
5320
7911
4513
4610
8531
7990
8292
5510
7912
8559
6492
7490
7010
6209
5229
0990
8299
5225
5221
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0312
6810
6201
0321
0322
7310
2732
3511
2750
1104
1072
3290
2620
2710
2012
2733
2740
2790
9511
3314
3313
8230
0119
0129
0118
0210
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
5820
EmailBaifarbacgiang@gmail.com
Phone03549576800979942093
Mã số thuế2401010760
Tên viết tắtBAIFAR BAC GIANG CO.,LTD
Tên quốc tếBAIFAR BAC GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÙNG VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T09:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4791
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
5320
1610
4513
4610
5510
5229
5225
5221
5210
6810
5610
1623
1622
1621
1629
6820
4933
4912
Phone0968260267
Mã số thuế0402263337
Tên viết tắtBEST CARE LOGISTICS
Tên quốc tếBEST CARE LOGISTICS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN GIA BẢO
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T09:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4741
4761
4753
4742
4763
4772
4764
4751
5224
5310
5320
7911
4610
7990
8292
7912
5229
8299
5221
5222
5223
4933
5022
5012
Phone0982013161
Mã số thuế2401010697
Người đại diệnNGÔVĂNSỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T08:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4721
4722
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
5629
5510
2592
4330
7810
8299
7110
7020
3600
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
1701
1622
1702
2023
2100
3830
3811
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Emailhdchanoi.jsc@gmail.com
Phone0989989547
Mã số thuế0110955098
Tên viết tắtHDC HANOI CO.,LTD
Tên quốc tếHDC HANOI CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T08:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4774
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4763
4722
4764
4751
4530
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
7820
7830
4610
1812
6399
6622
6209
5229
8299
5225
5222
6499
5912
5911
6190
9200
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
6201
4311
7310
1709
1104
1629
3312
9511
9512
3812
3811
8230
6202
4933
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820