NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0962724972
Mã số thuế1102042339
Người đại diệnLƯƠNG THỊ CHẦU THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-13T01:38:16
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4632
4663
4542
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5320
6312
1610
7820
7830
8110
6399
2592
4330
1313
7490
7810
6622
6209
5229
5225
7420
7410
7020
1811
4322
4321
3320
6201
7320
2395
1103
1073
2511
1071
1709
1040
2732
2750
1622
1104
1072
1702
1520
3100
1392
3290
2610
1074
2710
3091
1075
2023
2910
2930
2720
2211
2640
2393
1629
2220
2410
1311
2733
2740
2790
2630
3250
1080
1079
2100
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3811
6202
4933
4932
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
6311
3821
Phone0867591730
Mã số thuế2803096366
Tên quốc tếDUNG LE BUSINESS TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:02:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4785
4799
4781
4512
4724
4791
4783
4784
4541
4543
4530
5224
5310
2396
7730
7710
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7810
5229
0990
8299
5225
5221
5222
7020
0810
0220
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
1410
5610
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
1920
2599
2220
2410
1910
3830
3812
3811
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
8129
3900
3822
3821
Phone0828164444
Mã số thuế0110517023
Tên viết tắtDUC NGOC INVES CO., LTD
Tên quốc tếDUC NGOC TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU TRỌNG HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:27:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4722
4530
5310
7730
7710
4312
6312
5621
4610
5629
8292
5630
6399
3011
3012
6209
5229
8299
5225
5221
5222
0240
5920
5912
6619
5913
5911
7020
6190
4390
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1623
1622
1621
3290
1629
2392
3312
3314
3315
3830
3812
3811
8230
0128
0129
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311
3900
3822
3821
5820
EmailNtslogistics.vn@gmail.com
Phone0369534418
Mã số thuế0318112266
Tên viết tắtNTS LOGISTICS
Tên quốc tếNTS LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRUNG HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-11T12:34:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
5310
5320
7911
4610
7990
8292
5510
5630
7912
7810
5229
8299
5225
5221
5222
5210
6810
5610
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Emailforgreenlife.vn@gmail.com
Phone02082215600
Mã số thuế4601612565
Tên viết tắtFOR GREEN LIFE (FGL)
Tên quốc tếFOR GREEN LIFE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLỤC VĂN QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-10T07:40:39
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4762
4723
4771
4721
4711
4741
4512
4761
4791
4763
4722
4772
4764
5224
5310
9631
1030
7730
7721
7710
4312
5320
5621
7820
7830
4610
8130
8020
8560
8110
1812
5510
5630
9610
8551
9620
4330
9312
9311
9321
7810
5229
8299
5225
5222
9633
7110
7500
7020
9329
1811
5210
4322
4329
5610
4311
7310
1623
1076
1702
2620
2391
1629
2220
9511
3314
3313
3319
3700
3811
8230
0127
0128
0119
0129
0118
4933
5022
5012
4932
5021
5011
8121
8129
4212
4101
4102
Phone09682804850968522546
Mã số thuế0402243997
Tên viết tắtCITILINK MT JSC.
Tên quốc tếCITILINK MT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-31T09:10:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
5224
5310
7730
7710
1101
5320
7820
7830
7911
4610
7990
5510
7912
4330
6209
5229
8299
7110
4390
5210
4322
4329
3320
6201
1410
7320
5610
7310
1103
2511
1104
3290
1629
2392
3312
9511
9512
0210
6202
6820
4933
5012
4932
6311
Phone0979539239
Mã số thuế1201687031
Người đại diệnTRẦN VÕ NGỌC MỸ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-21T15:39:44
Phone0902438493
Mã số thuế0202250108
Tên quốc tếPHUC LOC AN TRANSPORTATION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN TẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T18:39:47
Emailtrucanhscc82@gmail.com
Phone0789189948
Mã số thuế1801767786
Tên quốc tếTRUNG HIEU TRADING DEVELOPMENT AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T07:09:48
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4784
5224
5310
7710
4312
5320
4610
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5222
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2395
1622
3100
2391
1629
2410
2022
2392
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102