NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone02543353568
Mã số thuế3502502457
Người đại diệnTRƯƠNG TẤN LINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bà Rịa - Long Điền - Đất Đỏ
Ngày thành lập2023-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-05 11:16:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989678932
Mã số thuế4800941194
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HẠNH
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýHuyện Quảng Hòa - Đội Thuế liên huyện Hạ Lang - Trùng Khánh - Quảng Hòa
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-28T19:39:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0905241598
Mã số thuế3101042160
Tên quốc tếFAM QUANG BINH AGRICULTURAL PRODUCTS MANUFACTURING AND IMPORT - EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHồ Thị Hiền
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2017-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:35:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4724
4791
4763
4722
4772
4764
4543
5224
5310
9631
7721
4312
5320
5621
7820
7830
7911
8532
5629
8130
7990
8020
8560
8110
5630
9610
8551
9620
4330
8610
9312
9311
9321
8620
7810
9103
7010
5229
0990
8299
5221
5222
5223
8220
9633
6619
7110
7500
6419
7020
6190
6120
9329
4390
9200
0891
0730
0520
5210
4322
4329
5610
4311
1702
2817
2821
1920
2640
2599
1629
2220
2670
2392
3510
3700
3811
0118
6820
4933
5022
5120
5012
4931
5021
5110
5011
8121
8129
421
4299
4101
Phone0358679441
Mã số thuế4800931534
Tên quốc tếTHUC THU IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÃ VĂN KHIÊM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2022-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-08 06:58:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4711
4722
5224
5310
5320
4610
5229
8299
5225
5210
7320
7310
4933
Phone0764613275
Mã số thuế5702183811-002
Người đại diệnTRẦN QUANG DƯƠNG
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýHuyện Quan Hóa - Đội Thuế liên huyện Quan Hoá - Quan Sơn - Mường Lát
Ngày thành lập2025-05-21
Thay đổi giấy phép2025-06-16T09:53:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0981731111
Mã số thuế2400839731
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2018-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:58:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0339604540
Mã số thuế2301341381
Tên quốc tếKHANG DANG LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HOA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýTp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2025-06-19
Thay đổi giấy phép2025-06-20T14:47:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4751
5224
5310
5320
2431
2592
5229
8299
5225
5221
5222
5210
3830
3811
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone02403881131
Mã số thuế2400523495
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM&DV KHÁNH TÙNG
Tên quốc tếKHANHTUNG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Khánh Tùng
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2010-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:34:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4781
4512
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5310
0144
0149
0145
0142
0141
1030
4312
5320
7911
4513
7990
1812
5510
5630
7912
2592
0162
8299
0240
0163
0161
5911
7410
6110
6190
6120
6130
1811
0220
0231
0312
4321
5610
0131
0132
0322
4311
1623
3511
1622
1104
1621
3290
1629
2410
2100
0232
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0210
0150
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4101
4102
0164