NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0908543466
Mã số thuế1602149859
Tên quốc tếKHOI VIET LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH NHỚ
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2021-07-24
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:07:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4782
4789
4773
4799
4719
4711
4781
4791
4722
4772
5224
5310
0146
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5320
4610
5510
5630
5229
5221
5210
1410
0322
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1420
1080
1079
1062
1430
0121
4933
5022
4932
1061
Phone0944998359
Mã số thuế1301107686
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV VC PHÚ CÁT
Người đại diệnTRỊNH THỊ KIỀU LAM
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2021-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:51:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0979231111
Mã số thuế5100449616
Tên viết tắtGOLDEN LOTUS HERBALS JSC
Tên quốc tếGOLDEN LOTUS HERBALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Quang - Quang Bình
Ngày thành lập2017-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:05:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4722
4772
4530
5310
0146
0149
1030
1010
1020
7710
5320
7820
7830
7911
7990
1812
5510
7912
4330
1313
8299
5225
0240
7110
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1623
1077
1076
1040
1104
3290
2023
2029
2219
1629
2220
1311
3250
1080
1079
2100
1391
1312
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4912
5022
4931
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
1061
Phone0366642222
Mã số thuế6200113837
Tên viết tắtLAI CHAU BATECO CO.,LTD
Tên quốc tếLAI CHAU BATECO AGRICULTURE FORESTRY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ANH TUẤN
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2021-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:08:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
5310
9631
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5320
5590
6312
5621
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8292
8211
8020
8560
8110
5510
9610
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
8010
8720
8730
8790
7490
8610
8710
9321
8620
7810
9103
8692
6209
5229
8299
5225
5221
5222
5223
8220
9639
9633
9632
6619
7110
9700
7420
9820
9810
9000
9319
7410
7500
7020
6190
6120
6130
9329
8691
8699
5210
7120
6810
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
8219
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
5022
5021
8121
8129
6311
Phone0985993994
Mã số thuế2601000985
Người đại diệnNGÔ XUÂN VIỆTNGÔ XUÂN ĐÔNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2018-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:27:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4791
4742
4722
4772
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4312
1101
5320
6312
5621
4610
5629
8560
5630
6399
2592
9620
4330
8710
0162
6209
5229
0240
9639
9633
0161
9700
6321
6110
6190
6120
6130
4390
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0131
4311
1071
1040
1075
1079
1062
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
4933
5022
5012
422
4299
4101
6311
3900
3822
3821
Mã số thuế3702639723
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DV-TM -DL HỒNG KIỆT
Tên quốc tếHONG KIET TRADING TOURIST SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnChâu Tích Huy
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2018-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:39:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4641
4663
4761
4764
5224
5310
7710
5320
7911
4610
7990
8292
8211
7912
6209
5229
8299
4322
4321
4329
8219
3240
6820
4933
4932
4101
4102
Mã số thuế0302286281-038
Tên quốc tếBRANCH OF NGUYEN KIM TRADING JOINT STOCK COMPANY - NGUYEN KIM THUAN AN SHOPPING CENTER
Người đại diệnLỀU HỒNG DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2017-02-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:33:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4652
4632
4663
4773
4711
4741
4764
5310
5320
4610
5914
9311
6622
8299
7020
9329
6810
6201
5610
7310
2610
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
5022
4299
Phone02743557446
Mã số thuế0101394777-010
Người đại diệnTRẦN XUÂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2010-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:17:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4711
4730
4761
4772
5310
7730
4312
5320
6312
7911
4610
8020
1812
7912
8299
7110
1811
6810
4321
1410
7310
2395
1701
1392
3290
2817
2022
3250
1062
1391
1820
4933
4912
4222
4221
4223
5820
Phone0906051688
Mã số thuế0402102562
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH CHI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2021-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:51:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
5224
5310
5320
7911
4513
4610
7990
8292
4330
7490
5229
5225
5210
4322
4321
4329
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102