NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Mã số thuế0309169844
Tên viết tắtTVS LOGISTICS CO.,LTD
Tên quốc tếTAN VAN SERVICES LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTôn Nữ Thị Thanh Tú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:55:27
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
5224
5310
5320
7911
4610
7990
8560
7912
5229
5222
7020
7310
8230
4933
5022
5012
Phone0939676368
Mã số thuế0305475840
Tên quốc tếNOVERLAND CORPORATION
Người đại diệnTrần Hồng Thái
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2008-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:56:24
Tên ngành nghề
4511
4512
4530
4520
5310
5320
8541
5630
8559
8512
8511
8521
8522
8523
6810
4329
7212
5610
0131
0132
2029
1079
0121
0126
0128
0129
4222
4212
4211
4291
4101
4102
Phone0937733005
Mã số thuế0303575511
Tên viết tắtCINDERELLA CO.,LTD
Tên quốc tếCINDERELLA ADVERTISING AND TRADING CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN HÀ KHIẾT LINH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2004-12-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:28:57
Phone024 71066866
Mã số thuế0104918404-024
Tên viết tắtWINCOMMERCE BINH DUONG BRANCH
Tên quốc tếBINH DUONG BRANCH - WINCOMMERCE GENERAL COMMERCIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2015-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:26:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4799
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5320
6312
7911
4513
5629
8292
8560
5510
5630
8559
4330
7490
9312
9311
9321
6622
6209
5229
8299
5222
5912
5913
5911
9000
9319
7020
9329
3600
5210
7120
6810
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1071
1040
1104
1075
1079
1062
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3700
8230
6202
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
1061
6311
Phone0932996888
Mã số thuế0202078859
Tên viết tắtPHAT TAI HUNG.,JSC
Tên quốc tếPHAT TAI HUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO MẠNH QUỲNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-16 19:07:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4730
4761
5310
4312
5320
5590
8560
5510
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
5229
8299
5221
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
1410
4311
1520
3290
2029
1420
1311
1430
1312
9523
3312
3314
3319
9522
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0969 872 427 - 086 2
Mã số thuế0313273950
Tên viết tắtSMART MOBILE ENTERTAINMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSMART MOBILE ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:54:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone024 6293 4080
Mã số thuế0106484287
Tên viết tắtDIAS HOLDINGS
Tên quốc tếDIAS HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÍ ĐÌNH TÙNG
Ngành nghề chínhXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2014-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:26:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4641
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
7729
7740
7721
4312
5320
6312
1610
4610
8292
8110
5630
4330
9311
9321
7010
6209
5229
8299
5225
5221
9319
7410
7020
9329
5210
7120
4322
4321
6201
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
7310
1623
2593
3240
2750
1622
3100
1621
2610
2825
2620
2023
2391
2640
2393
2599
1629
2220
2740
2790
2651
2630
2310
2392
9523
9524
9522
6202
4933
5022
8121
8129
6311
5820
Phone02466633093
Mã số thuế0107612541
Tên viết tắtSPRINGO CO.,LTD
Tên quốc tếSPRINGO DEVELOPMENT CONSULTING - TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhan Quang Chức
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:57:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4663
4759
4752
4789
4761
5310
7710
5320
5621
7820
7830
7911
4610
8533
5629
8130
8292
8211
8560
8110
5630
8559
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
5229
8299
9700
7020
8219
7310
8230
8121
8129
Phone0977026201
Mã số thuế0106378458
Tên viết tắtSTARGATE MEDICAL., JSC
Tên quốc tếVIETNAM STARGATE MEDICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:41:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4773
4771
4719
4711
4741
4512
4761
4742
4763
4772
4764
5224
5310
7730
4312
5320
1610
5621
7911
4513
4610
8531
8532
5629
5510
5630
4330
8620
6209
5229
0990
0910
8299
7410
6419
4390
0899
0810
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1623
1622
3230
1621
3290
2023
3099
2029
3250
1079
2100
1430
3312
9511
3313
9512
9521
9522
8230
6202
4940
4933
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0438373697
Mã số thuế0104975603
Tên viết tắtVISMA.,JSC
Tên quốc tếVISMA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2010-11-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:38:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4741
4761
4791
4541
5310
7730
7710
4312
6312
7830
4610
8560
1812
6399
8559
4330
7490
6209
8299
5225
5221
8220
6619
7110
7410
7020
6110
6190
6120
4321
3320
6201
4311
1709
3240
2750
1622
3100
1621
3290
2610
2620
2640
2599
2630
1079
3311
3312
3314
3319
3315
8230
6202
6820
4933
4932
4931
5021
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820