NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0983202935 - 071139
Mã số thuế6300161714
Người đại diệnHỒ THANH TUYỀN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2011-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:47:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5590
5621
7911
5629
5510
5630
4330
5229
5210
4322
4321
4329
5610
4933
5022
5021
4101
Phone0913482226
Mã số thuế2600979246
Tên viết tắtBAG BAO LONG CO.,LTD
Tên quốc tếBAG BAO LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGUYỆT
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2017-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:21:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4799
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
5224
5310
0146
1030
1010
1020
4312
5320
5590
1610
5629
1812
5510
5630
4330
1313
5229
4390
1811
0899
0810
0722
0730
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4321
4329
3320
1410
5610
0321
0322
4311
1709
3240
3212
3211
3230
3100
3290
3220
1420
2220
1311
1430
1312
1820
3311
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0122
0150
4933
4932
4931
Phone0973619909
Mã số thuế5200921180
Người đại diệnVi Thị Nhâm
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2021-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:43:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0905197738
Mã số thuế3702406895
Tên viết tắtTAXU CO., LTD
Tên quốc tếTAXU COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Hải Vân
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:12:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5590
6312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8211
8560
1812
5510
5630
7912
2592
4330
6492
7490
6209
5229
5221
5222
6619
7110
6920
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
3290
2212
1820
8230
6202
6820
4920
4933
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone18001201
Mã số thuế0311907295-021
Người đại diệnLƯƠNG DUY HOÀI
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2016-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:52:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4773
4771
4741
4772
5310
5320
8292
6209
8299
7020
5210
6201
7310
9511
6202
4933
4912
Phone06506271079
Mã số thuế3700635191
Tên viết tắtMH CO.,LTD
Tên quốc tếMINH HUONG CONSTRUCT TRADING AND SERVICE CO.,LTD
Người đại diệnLÊ VĂN CHÍNH
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2005-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-02 10:54:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4663
4752
4773
5310
2396
1020
7730
7710
4312
7820
7830
7911
8130
7990
7912
2592
4330
5229
4390
5210
4322
4321
3320
6612
4311
7310
2511
1104
2022
0118
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02437835934
Mã số thuế0105957237
Tên viết tắtT&P FRESHFOOD CO .,LTD
Tên quốc tếT&P TRADING FRESHFOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:56:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4641
4759
4723
4773
4771
4753
4722
4751
5310
1030
1010
1020
4312
5320
5621
7911
4610
8292
5510
5630
4330
8299
4390
0220
0231
0311
0312
6810
5610
0321
0322
4311
1629
1079
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế3603521921
Tên quốc tếVIN HR HUMAN RESOURCE DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnBÙI VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:52:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4511
4632
4663
4761
4742
4542
4520
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7710
5320
5590
6312
1610
7820
7830
7911
4610
8130
8292
8211
8110
1812
5510
6399
2592
1313
7490
7810
6622
6209
5229
8299
8220
7110
9700
6920
7420
7410
7020
6190
6120
6130
4390
1811
6810
4322
6201
7320
8219
7310
1623
2395
1103
1073
2511
1071
1040
2732
2750
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2610
1074
2710
1075
2023
2910
2720
2211
2640
2393
1629
2220
2410
1311
2740
2630
1080
1079
2100
1312
1512
2392
2394
3811
8230
6202
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4911
8121
8129
6311
Phone0989242321
Mã số thuế0311907295-005
Người đại diệnLƯƠNG DUY HOÀI
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:00:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4773
4771
4741
4772
5310
5320
8292
6209
8299
8220
5210
6201
7310
9511
6202
4933
4912
Phone0616279999-09037259
Mã số thuế0302286281-006
Người đại diệnLỀU HỒNG DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2011-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:13:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4652
4632
4663
4773
4711
4741
4764
5310
5320
4610
5914
9311
8299
7020
9329
6810
6201
5610
7310
2610
8230
6202
5022
4299