NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0975010868
Mã số thuế2802935393
Người đại diệnTRẦN QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2021-04-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:53:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
4690
4663
4781
5224
5310
0144
0146
1010
1020
7740
4312
5320
7820
7830
7911
5510
5630
7912
7810
0162
5229
5225
7110
5210
7120
4322
4329
3320
5610
0131
4311
3511
0119
0111
3512
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0984756466
Mã số thuế2802501082
Tên quốc tếACO INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2017-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:34:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4791
4763
4722
4772
4764
4543
4530
5224
5310
4312
5320
5621
4610
8532
5629
8560
5510
5630
8551
4330
6209
5229
8299
5221
5222
5223
6110
6190
4390
5210
4322
4321
4329
6201
5610
4311
2591
1709
3230
1702
2011
2420
2610
2821
2012
2391
2640
2599
1629
2220
2410
2670
2021
2100
2392
3312
3314
3313
3319
3700
3811
8230
0117
0116
0111
0112
0118
6202
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
5110
5011
421
4299
4101
6311
Phone0981 168 886
Mã số thuế2500611681
Người đại diệnTÔ VĂN GIANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2018-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:05:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
5310
7710
4312
5320
1610
8130
5510
4330
5229
7110
7410
4390
4322
5610
1623
1622
1621
1629
3830
3700
3812
3811
8230
4933
5022
4932
5021
8121
8129
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0989027961
Mã số thuế2500583642
Người đại diệnTRẦN VĂN BA
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:50:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4741
4761
4753
4742
4763
4764
4751
4530
4520
5310
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5320
4610
7990
5510
8512
8511
8521
8522
4330
7810
6209
6110
6190
6120
6130
4390
0810
4321
4329
6201
5610
4311
2395
1394
2818
3290
2610
2817
2819
2620
2910
2930
2640
2399
2920
2630
2392
0210
0150
6202
4932
4931
4299
4101
4102
5813
5820
5811
Phone02543571116 - 097291
Mã số thuế0313076430-002
Tên quốc tếVIETSTAR EXPRESS CORPORATION - BARIA-VUNG TAU BRANCH
Người đại diệnPHẠM TRỊNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2015-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:06:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918233111
Mã số thuế1602064041
Người đại diệnHUỲNH ĐĂNG KHOA
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Đốc - Châu Phú
Ngày thành lập2018-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:26:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4652
4632
4690
4663
4773
4719
4711
4741
5310
5320
4610
5914
9311
8299
6920
9329
6810
6201
5610
7310
2610
8230
6202
4933
5022
4299
Phone0899 993 666 0978 2
Mã số thuế5600337607
Người đại diệnBÙI HUY MẠNH
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2021-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:56:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4759
4752
5224
5310
2396
4312
5320
1610
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2511
1622
3100
1621
3290
1629
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102