NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0978561472
Mã số thuế0311755130-024
Người đại diệnPHẠM MINH TÂM
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2017-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:53:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02633 683 368
Mã số thuế5801394203
Tên viết tắtCTY TNHH DL & VT ĐAN ANH
Tên quốc tếDAN ANH TRAVEL AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2018-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-20 05:43:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4663
4711
4722
4520
5310
7710
4312
5320
7911
4610
8130
7990
5510
7912
4330
5229
5225
7110
4390
4322
4321
4329
4311
7310
3812
3811
8230
4933
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4229
4221
4299
4101
4102
Phone0977196629
Mã số thuế0108008999
Tên quốc tếTHANH DAT TRADE AND POST SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH KHÔI
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:27:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02773 876 851
Mã số thuế0311755130-001
Người đại diệnPHẠM MINH TÂM
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2012-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:28:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0977 877 877
Mã số thuế5801346778
Tên viết tắtR F E CO., LTD
Tên quốc tếROYAL FINANCIAL ECONOMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẢO CHI
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2017-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:00:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4632
4690
4663
4543
4530
4542
5224
5310
1030
1010
7730
7710
4312
1101
5320
5621
7911
4610
5629
7990
8292
8110
5510
5630
7912
6492
5229
7410
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1520
3091
2910
2930
1079
0126
0150
4920
4933
4932
4931
4299
4101
0164
Mã số thuế0308633238
Tên viết tắtTRI TUE EDUCATION CORP
Tên quốc tếTRI TUE EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC THANH
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2009-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:03:18
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
5310
7730
7911
4610
8541
8531
8542
8532
8560
7912
8559
851
8520
7810
6209
5229
6619
7110
7020
6190
1811
6201
721
7310
8230
6202
422
421
4101
6311
Phone0903 113 336
Mã số thuế5801300149
Tên viết tắtVAN PHAT DAT CO.,LTD
Tên quốc tếVAN PHAT DAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ ĐẠT
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2016-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:50:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201249597
Tên quốc tếTHU PHUONG SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LỆ THU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2012-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:16:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4530
5224
5310
9631
7730
7710
5320
7830
4610
8532
1812
5510
9610
6492
9311
5229
5221
9639
1811
0722
0710
5210
5610
1702
3830
3812
3811
8230
4933
422
421
3822
3821
Phone0913141487
Mã số thuế4900821341
Tên viết tắtDAI NGUYEN LS JSC
Tên quốc tếDAI NGUYEN LANG SON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG HIỆP
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2018-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:22:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4741
4742
4722
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5320
1610
4610
8130
8292
5510
4330
7490
0162
6209
5229
8299
5225
5221
5222
5223
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0722
0710
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
0131
0132
4311
0170
2395
3511
1622
2710
1629
2733
3700
3812
3811
0121
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4933
4912
4921
4932
4931
4911
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
0164
3822
3821