NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0823611111
Mã số thuế2802952254
Người đại diệnLÊ QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:20:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0942 486 336
Mã số thuế2802291491
Người đại diệnTRỊNH THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:49:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0373 961999
Mã số thuế2801293457
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUY
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2009-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-03 16:42:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0963 690 888
Mã số thuế2500570280
Tên viết tắtVP.,LTD
Tên quốc tếHOPNHATVP TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhùng Văn Trường
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2016-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:11:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0211 3 727 286/ 0987
Mã số thuế2500404043
Tên viết tắtVPLAND .,JSC
Tên quốc tếVPLAND CONSTRUCTIONS AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ THỊ DIỆU LINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2010-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-20 16:34:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
5310
7710
5320
1610
7911
8130
7990
7912
5229
7110
6810
4322
1623
1622
1621
1629
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
4932
5021
8121
8129
4101
3900
3822
3821
Phone0643615758
Mã số thuế3501754003
Tên viết tắtHAINTRACO
Tên quốc tếHA NOI INTERNATIONAL TRANSLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM THÁI
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2010-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:27:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912708974
Mã số thuế1602039905
Người đại diệnĐỖ ANH KỲ
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:51:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02753554950
Mã số thuế0313076430-021
Người đại diệnPHẠM TRỊNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2018-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:06:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0936601990
Mã số thuế5100448732
Tên viết tắtBINH MINH VIET CO.,LTD
Tên quốc tếBINH MINH VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HỒNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2017-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4651
4652
4690
4741
4742
5310
6022
5320
4610
8292
6399
6209
5229
8299
8291
8220
5913
6021
6110
6190
6120
6130
5210
6201
8219
7310
9511
9512
9521
8230
6202
Phone0976779995
Mã số thuế6200097800
Tên viết tắtBEC
Tên quốc tếBABY STAR EDUCATION COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2018-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:34:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
5224
5310
7722
7729
7730
7721
7710
5320
5621
8531
8211
8560
5630
8559
851
8551
8520
9620
7810
6209
5229
5221
5222
5223
6110
6190
6120
6130
6201
5610
8219
7310
9511
9512
6202
4933
4932
4931