NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0904268729
Mã số thuế2801294482
Người đại diệnNGUYỄN MINH NGUYỆT
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2007-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:29:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4511
4634
4632
4641
4663
4512
4520
5310
0146
0145
4312
5320
7830
4513
4610
8532
8211
5510
2592
851
5221
6110
6190
6120
0810
6810
4322
4321
5610
4311
8219
2395
2410
2392
0118
4933
421
4299
4101
Mã số thuế3702578943
Người đại diệnNguyễn Thị Thùy Trang
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2017-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-03 06:53:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
4742
5310
7730
7710
5320
7911
4610
7990
5630
7912
6492
6209
5229
6190
4321
3320
6201
5610
3312
9511
3314
3313
9512
6820
4932
4931
Phone031 3574801
Mã số thuế0201730768
Tên viết tắtTHAI DUONG INTER CO., LTD
Tên quốc tếTHAI DUONG INTERNATIONAL TRADING & MANUFACTURING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2016-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:07:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4543
4530
5310
7730
7710
5320
1812
5510
6209
5229
8299
7410
1811
3600
4322
4321
4329
3320
6201
5610
7310
1709
1702
3290
2013
2212
2220
9511
3314
3313
3830
3812
3811
6202
4933
4932
4931
8121
8129
Phone0313722199
Mã số thuế0201635680
Tên quốc tếBESTFLY TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ CAO SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:54:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4799
4512
4791
4764
4541
4543
4530
4542
5310
7730
7721
7710
5320
5621
7911
4513
5629
8130
7990
8560
5510
5630
7912
7490
5229
8299
5221
5222
7320
5610
8230
4932
8121
8129
Phone0903 567 621
Mã số thuế0314975007
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM THIÊN QUANG ANH
Tên quốc tếTHIEN QUANG ANH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:26:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0301430045-030
Người đại diệnHUỲNH VIỆT ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2012-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:05:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0306358314
Tên viết tắtTKTS CO.,LTD
Tên quốc tếTIN KHAI TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Quốc Cường
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2008-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:06:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0914 383 433
Mã số thuế0314128635
Tên viết tắtHMIP
Tên quốc tếHOANG MINH PRODUCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ NGỌC
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2016-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:29:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4773
5224
5310
5320
8292
1313
6209
5229
6201
1410
1623
1520
1621
1311
1062
1312
1512
6202
6311