NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0968 17 6868
Mã số thuế2901939286
Người đại diệnPHẠM LÊ DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:33:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0838633333
Mã số thuế0301430045-081
Người đại diệnHUỲNH VIỆT ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2014-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:43:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0101332724-004
Tên viết tắtBRANCH IN BINH DUONG - SG SAGAWA EXPRESS VIET NAM., LLC
Tên quốc tếBRANCH IN BINH DUONG - SG SAGAWA EXPRESS VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG HIẾU
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2015-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:36:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02353676888
Mã số thuế0106629623-018
Tên quốc tếQUANG NAM BRANCH - VINCOM GENERAL SERVICES TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ VÂN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:10:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4620
4634
4632
4663
4759
4723
4773
4799
4741
4753
4791
4722
5224
5310
9631
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5320
6312
5621
7911
4610
8531
8532
5629
8130
7990
8211
8020
8110
1812
5630
9610
6399
7912
851
8520
9620
4330
7490
9312
9321
7010
6209
5229
8299
5222
9639
0161
7110
9319
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1073
03224
1075
3530
9524
3312
3314
3319
9521
9522
9529
3700
3811
8230
0118
6202
6820
4933
5012
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
0164
Phone05103917460
Mã số thuế4000445341
Tên viết tắtSVC EXPRESS
Người đại diệnHỒ NGỌC ĐỨC
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hội An
Ngày thành lập2006-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:08:47
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0977005059
Mã số thuế2400819118
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:56:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01224119349
Mã số thuế0313096148-012
Tên viết tắtBRANCH 30 - SMART NET LTD
Tên quốc tếBRANCH 30 - SMART NET TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:48:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0918840167
Mã số thuế0313096148-014
Tên viết tắtBRANCH 12 - SMART NET LTD
Tên quốc tếBRANCH 12 - SMART NET TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2016-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:04:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0909343877
Mã số thuế1801494987
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV PHÚC VẠN LỘC
Người đại diệnVÕ ĐĂNG KHOA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2016-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:59:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4511
4634
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4741
4724
4742
4722
4530
5310
7730
7710
4312
5320
8130
8211
8020
8110
2592
4330
7490
0162
6209
7110
6190
4390
3600
4322
4321
4329
6201
4311
8219
2591
2395
2511
2599
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3700
3812
3811
8230
0121
0129
0118
6202
6820
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821